Toyota Wigo 2021: Giá xe lăn bánh, ưu đãi, đánh giá (03/2021)

04/03/2021 11:00:00 (GMT+7)

Cập nhật giá xe Toyota Wigo lăn bánh tháng 03/2021, chi tiết các ưu đãi mới nhất tại Việt Nam, thông số kỹ thuật và đánh giá xe Wigo 2021.

Toyota Wigo là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ thuộc phân khúc A. Mẫu xe này được thiết kế và sản xuất bởi Daihatsu, được tiếp thị và bán bởi hãng xe Toyota. Wigo được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2012, cho đến nay mẫu xe này đã nhận được 2 lần nâng cấp, lần 1 vào năm 2017 và lần nâng cấp thứ 2 vào đầu năm 2020.

Bản nâng cấp mới nhất của Toyota Wigo cũng đã ra mắt tại thị trường Việt Nam, có nhiều thay đổi nổi trội như: thiết kế năng động và thể thao hơn, không gian nội thất rộng rãi, giá bán cạnh tranh. Wigo 2021 hứa hẹn đáp ứng nhu cầu và tiện ích ngày càng cao của khách hàng.

Toyota Wigo
Toyota Wigo phiên bản nâng cấp mới nhất đã nhận được một số tinh chỉnh về thiết kế, bổ sung thêm trang bị và điều chỉnh giá bán

Tại Việt Nam, mẫu xe Toyota Wigo 2021 sẽ phải cạnh tranh với những đối thủ rất đáng gờm trong phân khúc A như VinFast Fadil, Hyundai Grand i10, Kia Morning, Honda Brio.

Giá xe Toyota Wigo

BẢNG GIÁ XE TOYOTA WIGO THÁNG 03/2021
(Đơn vị: VNĐ)
Phiên bản Giá niêm yết
Wigo 5MT 352.000.000 đồng
Wigo 4AT 384.000.000 đồng

(Giá trên đã bao gồm VAT)

Khuyến mãi xe Toyota Wigo tháng 03/2021

Tháng 03/2021, các đại lý Toyota có một số chương trình ưu đãi cho khách hàng mua xe Toyota Wigo, cụ thể như: Giảm giá trực tiếp từ 5-10 triệu, tặng phụ kiện, bảo hiểm hoặc phiếu bảo dưỡng... Ngoài ra, khách hàng khi mua xe Wigo cũng được hỗ trợ mua trả góp lên tới 85% thời hạn từ 5-8 năm.

Toyota Wigo được một số đại lý khuyến mãi trong tháng này
Ngoài điều chỉnh giá bán Toyota Wigo cũng được một số đại lý khuyến mãi trong tháng này

>>Tham khảo thêm giá lăn bánh các dòng ô tô Toyota tại: GIÁ XE Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM<<

Giá lăn bánh Toyota Wigo

Giá xe Toyota Wigo lăn bánh sẽ tùy thuộc vào địa phương đăng ký xe, dao động từ. Cụ thể, phiên bản Toyota Wigo 5MT có giá lăn bánh từ 416 triệu VNĐ tại Hà Nội, 409 triệu VNĐ tại TP.HCM, 390 triệu VNĐ tại tỉnh thành khác.

Dưới đây là bảng tính chi tiết giá lăn bánh Toyota Wigo 2021 tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác. Giá đã bao gồm: lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS bắt buộc, phí đăng kiểm. Riêng bảo hiểm vật chất xe không bắt buộc.

Giá xe Toyota Wigo 2021 lăn bánh tại Hà Nội

Chi phí Wigo 5MT Wigo 4AT
Giá niêm yết 352.000.000 384.000.000
Lệ phí trước bạ 42.240.000 46.080.000
Phí đăng ký biển số 20.000.000 20.000.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm TNDS 01 năm (xe không kinh doanh dịch vụ) 480.700 480.700
Phí đăng kiểm 340.000 340.000
Bảo hiểm vật chất 1,5% (không bắt buộc) 5.280.000 5.760.000
Giá xe Wigo lăn bánh tại Hà Nội 416.620.700 VNĐ 452.460.700 VNĐ

Giá xe Toyota Wigo 2021 lăn bánh tại TP.Hồ Chí Minh

Chi phí Wigo 5MT Wigo 4AT
Giá niêm yết 352.000.000 384.000.000
Lệ phí trước bạ 35.200.000 38.400.000
Phí đăng ký biển số 20.000.000 20.000.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm TNDS 01 năm (xe không kinh doanh dịch vụ) 480.700 480.700
Phí đăng kiểm 340.000 340.000
Bảo hiểm vật chất 1,5% (không bắt buộc) 5.280.000 5.760.000
Giá xe Wigo lăn bánh tại TP.HCM 409.580.700 VNĐ 444.780.700 VNĐ

Giá xe Toyota Wigo 2021 lăn bánh tại tỉnh thành khác

Chi phí Wigo 5MT Wigo 4AT
Giá niêm yết 352.000.000 384.000.000
Lệ phí trước bạ 35.200.000 38.400.000
Phí đăng ký biển số 1.000.000 1.000.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm TNDS 01 năm (xe không kinh doanh dịch vụ) 480.700 480.700
Phí đăng kiểm 340.000 340.000
Bảo hiểm vật chất 1,5% (không bắt buộc) 5.280.000 5.760.000
Giá xe Wigo lăn bánh tại tỉnh thành khác 390.580.700 VNĐ 425.780.700 VNĐ

Xe Toyota Wigo có màu gì?

Toyota Wigo có 7 màu xe gồm: Cam, Trắng, Đỏ, Đen, Xám, Bạc, Vàng. Giá bán của Toyota Wigo theo từng màu xe là như nhau.

So sánh giá Toyota Wigo 2021 với các mẫu xe cùng phân khúc

Mẫu xe
Giá xe
(ĐVT: triệu đồng)
Toyota Wigo 5MT
(ĐVT: triệu đồng)
Chênh lệch
VinFast Fadil Tiêu chuẩn
359,6
352
+7,6
Hyundai Grand i10 1.2MT (hatchback)
370
+18
Kia Morning MT
299
-53
Honda Brio G
418
+66

Trong phân khúc hạng A giá rẻ, Toyota Wigo có giá bán khá cạnh tranh so với các đối thủ như VinFast Fadil, Hyundai Grand i10, Kia Morning hay Honda Brio. Với 2 phiên bản có mức giá hấp dẫn dưới 400 triệu đồng, khách hàng sẽ cần phải cân nhắc khi đặt lên bàn cân so sánh với những mẫu xe có cấu hình tương tự.

Thông số kỹ thuật xe Toyota Wigo

Thông số Wigo 5MT Wigo 4AT
Kiểu dáng - Số chỗ ngồi Hatchback - 05 chỗ
Kích thước tổng thể bên ngoài (Dài x Rộng x Cao) 3660 x 1600 x 1520 mm
Kích thước bên trong (Dài x Rộng x Cao) 1940 x 1365 x 1235 mm
Chiều dài cơ sở 2455 mm
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) 1410 / 1405 mm
Khoảng sáng gầm xe 160 mm
Bán kính quay vòng 4,7 m
Trọng lượng không tải 870 kg 965 kg
Trọng lượng toàn tải 1290 kg
La-zang Hợp kim 14 inch
Kích thước lốp 175/65 R14
Lốp dự phòng Vành thép
Động cơ - vận hành
Động cơ 3NR-VE (1.2L), 4 xi-lanh thẳng hàng
Dung tích xi-lanh 1197 cc
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Công suất cực đại 87 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 108 Nm tại 4200 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp Số tự động 4 cấp
Dẫn động Cầu trước/ FWD
Hệ thống treo trước/sau Macpherson/Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Hệ thống lái Trợ lực điện
Dung tích bình nhiên liệu 33 lít
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị 6,8 L/100km 6,87 L/100km
Ngoài đô thị 4,21 L/100km 4,36 L/100km
Đường kết hợp 5,16 L/100km 5,3 L/100km
Ngoại thất
Đèn chiếu gần/chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao LED
Đèn sương mù trước
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Vô lăng 3 chấu, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh
Cụm đồng hồ Digital, có đèn báo chế độ Eco, chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu, tích hợp màn hình hiển thị đa thông tin MID
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm
Ghế ngồi Bọc Nỉ
Hàng ghế trước Chỉnh tay 4 hướng
Tiện nghi và giải trí
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay với chế độ Max Cool
Màn hình trung tâm Màn hình cảm ứng 7-inch
Số loa 4 loa
Kết nối Cổng USB, Bluetooth
Kết nối điện thoại thông minh Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (tự động xuống bên lái)
Khóa cửa điện
Chức năng khóa cửa từ xa
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Trang bị an toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 2 (phía sau)
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
Khóa an toàn trẻ em ISO FIX
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống mở khóa cần số Không

*Lưu ý: Các thông số kỹ thuật trên đây chỉ mang tính tham khảo, một số đặc tính có thể được hãng thay đổi mà không cần phải thông báo trước.

Đánh giá ngoại thất Toyota Wigo

Toyota Wigo là dòng xe hướng đến nhóm khách hàng đô thị sử dụng hằng ngày trong phố đông đúc. Với những thay đổi về thiết kế, mẫu xe Wigo 2021 mới sở hữu phong cách trẻ trung và thể thao hơn so với trước.

Ngoại thất Toyota Wigo 2021

Đầu xe:

Phần đầu xe Toyota Wigo bản mới toát lên vẻ khoẻ khoắn, cá tính. Các đường nét thiết kế dứt khoát phần đầu xe mang đến cảm giác trẻ trung và mạnh mẽ hơn.

Xe sở hữu mặt ca lăng cỡ lớn dạng hình thang sơn đen toàn bộ, với nhiều đường nét sắc cạnh và lưới tản nhiệt cỡ lớn dạng lưới. Phần khung lưới tản nhiệt được thiết kế gãy gọn, mạnh mẽ. Tạo hình lưới bên trong cũng được đổi mới với hoạ tiết tổ ong hiện đại và bắt mắt hơn thay vì các thanh ngang như trước kia.

Toyota Wigo 2021

Ở phiên bản này, phần logo phía đầu xe Wigo kết nối liền mạch cụm đèn chính được chuốt mỏng và chuyển sang mạ Crom tối màu trông “ngầu” hơn.

Đèn pha và cản trước đều được điều chỉnh theo hướng sắc nét về thiết kế. Cụm đèn trước Toyota Wigo vẫn sử dụng đèn Halogen và giữ nguyên kiểu 2 tầng. Hốc đèn sương mù 2 bên được thiết kế mới dạng tam giác 3D bắt mắt và hầm hố hơn.

Đầu xe Toyota Wigo 2021

Phần cản trước xe vẫn giữ nguyên tạo hình như cũ nhưng được dập mỏng, gọt lại gân guốc hơn trước.

Thân xe:

Trái ngược với phần đầu xe hầm hố, thân xe Wigo 2021 vẫn chưa được như kỳ vọng. Trên thân xe hầu như không có thay đổi gì so với phiên bản trước, vẫn là đường nét khá đơn điệu. Tay nắm cửa của xe được đánh giá là kém hiện đại khi vẫn sử dụng kiểu thiết kế hình chữ nhật cổ điển.

Thân xe Toyota Wigo 2021

Điểm thay đổi đáng kể nhất phần thân xe đó là gương chiếu hậu của Toyota Wigo đã có thêm chức năng gập điện. Xe sử dụng bộ la-zăng kích thước 14 inch đa chấu có thiết kế dạng xoáy với lốp 175/65R14.

Đuôi xe:

Phần đuôi xe có thay đổi lớn nhất đó là cụm đèn hậu với đồ hoạ LED bên trong được đổi mới sắc nét và thu hút hơn. Các chi tiết khác hầu như vẫn được "kế thừa" từ phiên bản trước đó.

Đuôi xe Wigo 2021 với nhiều mảng ốp góc cạnh và dứt khoát. Cụm đèn hậu có đồ hoạ gồm 2 chữ “L” dạng LED. Cánh lướt gió trên cao có kích thước khá lớn với đường rãnh trung tâm, đi kèm là dải đèn báo phanh LED.

Đuôi xe Toyota Wigo 2021

Ngoài ra, Toyota Wigo 2021 cũng được trang bị cánh gió ở phía sau, kết hợp với cản gầm khá nổi bật và hầm hố giúp diện mạo xe thêm vẻ thể thao.

Đánh giá nội thất Toyota Wigo

Toyota Wigo sở hữu chiều dài cơ sở 2.450 mm, trong khi các đối thủ Kia Morning và VinFast Fadil chỉ có trục cơ sở đạt 2.385 mm. Có thể thấy những mẫu xe của Toyota luôn chiếm ưu thế về không gian nội thất rộng rãi.

Tuy nhiên, mẫu xe cỡ nhỏ này vẫn có nhiều nhược điểm về thiết kế và trang bị nội thất. Các phiên bản trước Wigo thường bị đánh giá là lỗi thời về thiết kế nội thất và nghèo nàn về trang bị so với đối thủ. Ở lần nâng cấp mới này, hãng cũng đã có một số thay đổi nhằm cải thiện thiết kế hơn và bổ sung thêm một số tính năng còn thiếu.

Nội thất Toyota Wigo 2021

Vô lăng & đồng hồ:

Xe trang bị vô lăng 3 chấu bọc urethane, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, cảm giác cầm lái khá chắc tay. Đồng hồ trung tâm phía trước dạng analog, hiển thị thông số rõ ràng và dễ nhìn.

Vô lăng và bảng đồng hồ Toyota Wigo 2021

Ngoài ra, phần hộp số ở phiên bản số tự động, cần số Toyota Wigo là dạng cần số thẳng nên nếu lần đầu cầm lái, khách hàng nên chú ý để tránh vào nhầm số.

Hộp số Toyota Wigo 2021

Ghế ngồi:

Hàng ghế phía trước xe chỉnh cơ, có khoảng trống để chân lớn. Hàng ghế phía sau người ngồi có thể mở rộng chân, không gian ngồi khá thoải mái, phù hợp với tầm vóc người Việt.

Hàng ghế thứ hai của Toyota Wigo cũng giống như i10 hay Morning, đều có 2 tựa đầu điều chỉnh được, có thể gập lưng ghế để mở rộng khoang hành lý và không tích hợp bệ tỳ tay. Một điểm trừ cho khoang nội thất chính là không có tuỳ chọn ghế da mà chỉ có ghế bọc nỉ. Xe cũng sử dụng chìa khóa dạng chìa giống Kia Morning.

Ghế ngồi trên Toyota Wigo 2021

Đánh giá tổng thể nội thất Wigo 2021, phải thừa nhận rằng xét về yếu tố thẩm mỹ, thiết kế nội thất của xe khá đơn giản. So với mẫu xe “tiền thân” là chiếc Daihatsu Ayla 2012 thì Toyota Wigo chỉ được điều chỉnh lại một số chi tiết nhỏ. Chất liệu được sử dụng chủ yếu là nhựa.

Taplo

Khu vực taplo xe Toyota Wigo không được đánh giá cao. Taplo xe chủ yếu sử dụng vật liệu nhựa cứng với các đường nét khá cơ bản, phần khớp nối khá thô.

Taplo xe Toyota Wigo 2021

Tuy nhiên, cụm điều khiển điều hoà của xe đã có sự đổi mới. Những núm xoay kiểu cổ điển được thay thế bằng dàn nút bấm đi kèm màn hình LCD hiện đại hơn. Phần cửa gió điều hoà hầu như không có thay đổi gì.

Bảng điều khiển điều hoà Toyota Wigo 2021

Hệ thống giải trí, tiện nghi của Toyota Wigo 2021

Nhìn chung là vừa đủ để phục vụ nhu cầu cơ bản hằng ngày như nghe nhạc, kết nối với điện thoại thông minh. Hệ thống giải trí gồm:

  • Màn hình cảm ứng 7-inch
  • Kết nối AUX/USB/Bluetooth/HDMI
  • 4 loa và điều hòa chỉnh cơ
  • Phiên bản số sàn sử dụng đầu CD/DVD

Động cơ, vận hành Toyota Wigo

Động cơ Wigo không đổi, xe vẫn sử dụng động cơ 1,2 lít 4 xi-lanh, cho công suất 86 mã lực và mô-men xoắn cực đại 107 Nm, tương đương thông số các đối thủ. Hộp số có hai tuỳ chọn, số sàn 5 cấp hoặc số tự động 4 cấp.

Khả năng giảm xóc của Wigo 2021 không hề thua kém những đối thủ khi được trang bị hệ thống treo trước Macpherson, hệ thống treo sau phụ thuộc, dầm xoắn.

Động cơ Toyota Wigo 2021

Mâm xe 14 inch, bộ lốp dày thông số 175/65R14, và khoảng gầm cao 160 mm giúp Toyota Wigo 2021 có thể “leo lề” khá dễ dàng. Bên cạnh đó, nhờ sử dụng tay lái trợ lực điện, cảm giác đánh lái trên Wigo 2021 trở nên rất nhẹ nhàng và linh hoạt.

Trang bị an toàn trên Toyota Wigo

Ở trang bị an toàn, xe có thêm camera lùi, tính năng hữu ích cho tài xế mới, đối tượng khách hàng chính của Wigo. Công nghệ phanh ngoài chống bó cứng ABS nay có thêm phân phối lực phanh điện tử EBD, vừa đủ cho một mẫu xe cỡ A. Bên cạnh đó, Wigo đạt được 4 sao an toàn của ASEAN NCAP.

Hệ thống an toàn trên Toyota Wigo 2021 gồm có:

  • Chống bó cứng phanh
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau
  • 2 túi khí
  • Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Bàn đạp phanh tự đổ
  • Hệ thống báo động và mã hóa khóa động cơ

Trải nghiệm Toyota Wigo 2021

Trải nghiệm Toyota Wigo (VIDEO: XếCưng)

Nên mua Toyota Wigo phiên bản nào?

Trong lần nâng cấp này, Toyota Wigo chỉ có 2 sự lựa chọn gồm phiên bản số sàn và số tự động. Hai phiên bản Wigo 5MT và 4AT chênh nhau 34 triệu đồng, nằm ở trang bị hộp số và tính năng kết nối điện thoại thông minh.

Theo khảo sát của PV, bản số sàn Toyota Wigo 5MT nhận được nhiều sự quan tâm của người khách hàng hơn. Một phần do 2 phiên bản không quá chênh lệch về trang bị, cùng khả năng tiết kiệm xăng nhỉnh hơn. Đồng thời nếu mua xe để kinh doanh chạy dịch vụ taxi hay Grab, muốn tiết kiệm cao thì Wigo số sàn rất đáng tham khảo.

Còn nếu mua xe phục vụ di chuyển cá nhân hay gia đình, muốn trải nghiệm sự mượt mà, dễ dàng điều khiển thì phiên bản Toyota Wigo số tự động 4 cấp sẽ phù hợp hơn.

xe Wigo 2021

Ưu nhược điểm của Toyota Wigo là gì?

Ưu điểm:

  • Thương hiệu Nhật, giá bán phải chăng
  • Thiết kế ngoại thất mới trẻ trung và thể thao hơn
  • Gầm xe cao nhất phân khúc
  • Không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc
  • Động cơ đủ dùng, có độ vọt ở dải tốc thấp
  • Vận hành bền bỉ, êm ái, ổn định
  • Khả năng tiết kiệm nhiên liệu mức tốt
  • Chứng nhận an toàn đạt tiêu chuẩn NCAP 4 sao

Nhược điểm:

  • Phần tay nắm cửa kém hiện đại
  • Thân vỏ hơi mỏng, cảm giác đóng/mở cửa chưa được chắc chắn
  • Thiết kế nội thất không có nhiều cải tiến
  • Trang bị nội thất vẫn cần được bổ sung thêm

Toyota Wigo có gặp lỗi gì không?

Toyota Wigo được đánh giá khá cao về độ bền bỉ. Tính đến nay, Wigo gần như chưa có lỗi thường gặp lớn nào. Lỗi đáng kể nhất đó là vào tháng 10/2018, Toyota Wigo bị triệu hồi hơn 15.000 chiếc tại thị trường Philippines do bị lỗi hệ thống điện. Cụ thể là dây dẫn động cơ số 6 của xe quá cứng, có khả năng khiến đứt dây, dẫn đến nguồn điện bị ngắt khi xe đang vận hành.

Đáng chú ý là những mẫu xe Toyota Wigo phân phối ở thị trường Philippines cũng được nhập khẩu từ Indonesia giống với Việt Nam. Tuy nhiên, các mẫu xe Wigo tại thị trường Việt Nam không nằm trong nhóm bị lỗi. Bởi nhóm xe lỗi ở Philippines sản xuất từ năm 2017 (5/4/2017 - 15/12/2017), trong khi xe nhập về Việt Nam sản xuất từ năm 2018. Do đó, Toyota Wigo ở Việt Nam cho đến thời điểm hiện tại chưa ghi nhận trường hợp bị lỗi kỹ thuật phải triệu hồi nào.

Nên mua Toyota Wigo phiên bản nào

Kết luận

Toyota Wigo 2021 là mẫu xe Hatchback hạng A có vẻ ngoài trẻ trung, không gian nội thất rộng rãi, động cơ vận hành ổn định và bền bỉ, đủ sức phục vụ nhu cầu đi lại trong đô thị.

Ngoài ra, Toyota Wigo 2021 hoàn toàn có thể đáp ứng tốt cả 2 nhu cầu chạy dịch vụ và phục vụ cho gia đình. Đây là lựa chọn cho những khách hàng muốn "ăn chắc mặc bền", chuộng thương hiệu nhập khẩu. Còn so với các đối thủ như Hyundai i10 hay KIA Morning thì Toyota Wigo sẽ có ít nhiều thua thiệt về thiết kế và trang bị tiện nghi - giải trí.

Mua Toyota Wigo 2021 trả góp như thế nào?

Nếu mua xe Toyota Wigo trả góp, khách hàng sẽ được ngân hàng hỗ trợ vay lên đến 80 - 85% giá trị xe, số còn lại chính là chi phí ban đầu mà người mua phải trả. Như vậy, nếu mua xe Toyota Wigo trả góp, khách hàng sẽ chỉ cần trả trước từ 70 triệu đồng.

Điều kiện để mua xe Toyota 2021 trả góp tại các ngân hàng hiện nay như sau:

Cá nhân Tổ chức
- Chứng minh nhân dân (bản sao công chứng)
- Sổ hộ khẩu/KT3
- Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy chứng nhận độc thân
- Giấy phép kinh doanh
- Giấy phép thành lập
- Biên bản họp Hội đồng thành viên
- Điều lệ của công ty
- Hợp đồng lao động, bảng lương/ phiếu lương sao kê 3 tháng gần nhất
- Báo cáo thuế hoặc báo cáo tài chính 3 tháng gần nhất
- Một số hợp đồng kinh tế, hóa đơn đầu vào, đầu ra trong 3 tháng gần nhất
- Đơn vay vốn: Khách hàng sẽ điền những thông tin cần thiết theo mẫu đã có sẵn về số tiền muốn vay (do ngân hàng định giá) và chọn hình thức trả theo lãi suất cố định hoặc theo lãi suất điều chỉnh

Các bước mua xe Toyota Wigo trả góp như sau:

  • Bước 1: Ký hợp đồng mua xe và đặt cọc.
  • Bước 2: Gửi hồ sơ, chờ ngân hàng xét duyệt.
  • Bước 3: Ngân hàng duyệt, chuyển số tiền còn lại để công ty đăng ký xe.
  • Bước 4: Nhận thông báo đăng ký biển số xe, ký hợp đồng giải ngân với ngân hàng.
  • Bước 5: Ngân hàng hoàn thành thủ tục, khách hàng nhận xe ngay trong ngày.

Lãi suất mua xe Toyota Wigo trả góp:

  • Lãi suất cố định: Áp dụng với trường hợp có số vốn vay thấp và thời hạn dưới 3 năm. Trong trường hợp khách hàng có nhu cầu vay trên 3 năm, các ngân hàng không áp dụng gói lãi suất này do tính rủi ro cao, dễ thất thoát lãi suất.
  • Lãi suất linh hoạt: Là gói lãi suất phổ biến nhất hiện nay với mức ưu đãi thường được áp dụng trong khoảng 6 - 12 tháng đầu, sau đó được thả nổi phụ thuộc vào biên độ dao động (thường ở mức 3,5 - 4,5% trên 1năm).

Toyota Camry 2021: Giá xe, ưu đãi, đánh giá mới nhất

Hoàng Hiệp Hoàng Hiệp / Theo Tạp chí Người Đưa Tin - Link gốc
toyota wigo 2021 ô tô wigo giá xe toyota wigo toyota wigo 2021 giá lăn bánh đánh giá toyota wigo

TÂM ĐIỂM CHUYÊN MỤC

Có thể bạn quan tâm

Liên kết hữu ích