Các nghiên cứu cho thấy xăng E10 không làm thay đổi quá lớn trải nghiệm lái hằng ngày, song người dùng xe đời cũ vẫn cần kiểm tra khả năng tương thích của hệ thống nhiên liệu trước khi sử dụng lâu dài.
Nội dung chính
Xăng E10 là loại nhiên liệu sinh học gồm xăng khoáng pha tối đa 10% ethanol. Đây không phải khái niệm mới trên thế giới. Từ nhiều năm trước, loại xăng này đã được sử dụng rộng rãi tại Mỹ, Australia, Thái Lan và nhiều quốc gia châu Âu như một giải pháp giảm phát thải, đồng thời hạn chế sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, mỗi khi nhắc tới xăng E10, câu hỏi quen thuộc lại xuất hiện: xe có hao nhiên liệu hơn không, động cơ có yếu đi không và dùng lâu dài có ảnh hưởng độ bền hay không. Những băn khoăn này không chỉ có ở Việt Nam, mà từng diễn ra tại nhiều thị trường đã chuyển đổi sang nhiên liệu pha ethanol.
Vấn đề nằm ở đặc tính của ethanol. Về mặt hóa học, ethanol có năng lượng riêng theo thể tích thấp hơn xăng khoáng. Theo dữ liệu của Bộ Năng lượng Mỹ, mức năng lượng này thấp hơn khoảng 30%. Điều đó có nghĩa nếu xét cùng một lít nhiên liệu, ethanol tạo ra ít năng lượng hơn so với xăng truyền thống.
Từ đặc điểm này, nhiều người cho rằng xe dùng E10 chắc chắn sẽ hao xăng rõ rệt và vận hành kém hơn. Dù vậy, cách hiểu này chỉ đúng một phần, bởi E10 chỉ chứa 10% ethanol, phần còn lại vẫn là xăng khoáng.
Mức tiêu hao nhiên liệu có tăng, nhưng thường không lớn
Do ethanol chiếm tỷ lệ nhỏ trong E10, mức suy giảm năng lượng trên mỗi lít nhiên liệu không quá cao. Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) và nhiều thử nghiệm độc lập tại Mỹ, xe dùng E10 thường hao nhiên liệu hơn khoảng 1-3% so với xe dùng xăng khoáng trong điều kiện vận hành tương đương. Kết quả tương tự cũng từng được ghi nhận tại Australia và châu Âu.
Một nghiên cứu của Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia Mỹ cũng cho rằng mức tăng tiêu hao khi dùng E10 là khá nhỏ. Trong quá trình sử dụng hằng ngày, tài xế thường khó cảm nhận rõ sự khác biệt này, bởi mức tiêu thụ nhiên liệu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tải trọng xe, việc sử dụng điều hòa, tình trạng giao thông và cách lái. Vì thế, mức chênh lệch chỉ vài phần trăm gần như không đáng kể với phần lớn người dùng.
Vì vậy, nếu một người lái cảm thấy xe "hao xăng hơn hẳn" sau khi chuyển sang E10, nguyên nhân có thể không chỉ đến từ tỷ lệ ethanol 10%. Việc đổ nhiên liệu ở cây xăng khác, điều kiện vận hành thay đổi hoặc tâm lý người dùng cũng có thể tạo ra cảm nhận sai lệch.
Thực tế, dù chứa ít năng lượng hơn xăng khoáng, ethanol lại có chỉ số octane cao. Đây là yếu tố giúp nhiên liệu chống kích nổ tốt hơn, hạn chế hiện tượng cháy sớm khi hỗn hợp nhiên liệu - không khí bị nén trong buồng đốt.
Chỉ số octane cao là lý do một số động cơ hiệu suất cao có thể được tối ưu để sử dụng nhiên liệu chứa ethanol.Khi hệ thống điều khiển động cơ được hiệu chỉnh phù hợp, xe vẫn có thể duy trì công suất gần tương đương khi dùng E10.
Các nghiên cứu của SAE International và Bộ Năng lượng Mỹ từng chỉ ra rằng nhiều động cơ hiện đại sử dụng phun xăng điện tử có khả năng thích ứng tốt với E10. Trong điều kiện bình thường, sự khác biệt về sức mạnh thường không quá rõ ràng với phần lớn người dùng.
Điều này cũng lý giải vì sao tại các thị trường đã dùng E10 trong thời gian dài, loại nhiên liệu này vẫn được chấp nhận rộng rãi. Với xe đời mới, hệ thống điều khiển động cơ, cảm biến oxy và kim phun có thể điều chỉnh lượng phun để bảo đảm quá trình cháy ổn định.
Không chỉ có dữ liệu quốc tế, Việt Nam cũng đã có thử nghiệm liên quan đến xăng E10. Năm 2023, Đại học Bách khoa Hà Nội phối hợp cùng Toyota Việt Nam và BSR (Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam) thực hiện nghiên cứu trên Toyota Corolla Cross bản xăng và hybrid.
Kết quả cho thấy khi sử dụng xăng E10, xe ghi nhận công suất và khả năng tăng tốc giảm nhẹ so với xăng RON95-V truyền thống ở một số bài thử. Cụ thể, thời gian tăng tốc từ 10-100 km/h tăng khoảng 4,5%.
Tuy nhiên, mức chênh lệch về tiêu thụ nhiên liệu nhìn chung không lớn. Đáng chú ý, trong một số điều kiện vận hành như tắc đường hoặc chạy đại lộ, phiên bản hybrid dùng E10 còn cho mức tiêu hao thấp hơn xăng RON95-V.
Nghiên cứu này cũng ghi nhận xăng E10 giúp giảm phát thải CO và hydrocarbon chưa cháy hết trên cả xe hybrid lẫn xe động cơ đốt trong truyền thống. Đây là một trong những lợi ích quan trọng của nhiên liệu pha ethanol.
Xăng E10 vẫn có nhược điểm cố hữu
Một trong những nhược điểm cố hữu của ethanol là khả năng hút ẩm. Trong điều kiện bảo quản không tốt hoặc nhiên liệu bị lưu trữ quá lâu ở môi trường ẩm, nước có thể tích tụ, dẫn tới hiện tượng tách lớp nhiên liệu.
Ngoài ra, với một số dòng xe đời cũ, vật liệu trong hệ thống nhiên liệu như gioăng cao su, ống dẫn hoặc phớt có thể không được thiết kế tối ưu cho nhiên liệu chứa cồn sinh học. Nếu sử dụng lâu dài, ethanol có thể khiến các chi tiết này xuống cấp nhanh hơn.
Dù vậy, vấn đề này chủ yếu liên quan tới xe đời cũ. Với ô tô hiện đại sản xuất trong khoảng hai thập niên trở lại đây, khả năng tương thích với E10 gần như đã trở thành yêu cầu kỹ thuật phổ biến tại nhiều thị trường lớn.
Tại Mỹ, E10 hiện được xem là loại xăng tiêu chuẩn cho phần lớn ô tô động cơ xăng. Ở châu Âu, các quốc gia như Anh, Pháp và Đức cũng đã triển khai E10 trong nhiều năm. Brazil thậm chí sử dụng xăng pha ethanol từ mía trong nhiều thập niên, với cả E27 và E100 dành cho xe nhiên liệu linh hoạt.
E10 được thúc đẩy vì lợi ích môi trường
Lý do lớn nhất khiến xăng E10 được nhiều quốc gia áp dụng là lợi ích môi trường. Ethanol có chứa oxy trong cấu trúc phân tử, giúp quá trình cháy diễn ra sạch hơn so với xăng khoáng thông thường.
Nhiều nghiên cứu quốc tế ghi nhận E10 giúp giảm khí CO và lượng hydrocarbon chưa cháy hết. Đây là các chất ô nhiễm thường xuất hiện trong khí thải của động cơ đốt trong.
Tuy nhiên, E10 không phải nhiên liệu "hoàn hảo". Một số nghiên cứu cho thấy phát thải NOx có thể tăng khi tỷ lệ ethanol trong nhiên liệu cao hơn 10%. Vì vậy, hiệu quả môi trường của xăng sinh học cần được đánh giá theo nhiều tiêu chí, không chỉ dựa vào một loại khí thải đơn lẻ.
Ở góc độ vòng đời nhiên liệu, báo cáo của Argonne National Laboratory tại Mỹ cho thấy ethanol có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt khi được sản xuất từ ngô hoặc mía đường.
Trang


















