Giải đấu
-
Veikkausliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Veikkausliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 15 | 43 |
2
|
22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 13 | 42 |
3
|
22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 9 | 37 |
4
|
22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 |
5
|
22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 34 |
6
|
22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 7 | 33 |
7
|
22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 7 | 32 |
8
|
22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 |
9
|
22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | -3 | 25 |
10
|
22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | -8 | 19 |
11
|
22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | -26 | 15 |
12
|
22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | -26 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Veikkausliiga (Nhóm Championship)
- Veikkausliiga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 9 | 3 | 41 | 24 | 17 | 48 |
2
|
25 | 13 | 9 | 3 | 32 | 18 | 14 | 48 |
3
|
25 | 12 | 6 | 7 | 39 | 29 | 10 | 42 |
4
|
25 | 11 | 8 | 6 | 40 | 32 | 8 | 41 |
5
|
25 | 10 | 6 | 9 | 30 | 25 | 5 | 36 |
6
|
25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 29 | -3 | 34 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
25 | 10 | 6 | 9 | 30 | 24 | 6 | 36 |
8
|
25 | 10 | 4 | 11 | 42 | 38 | 4 | 34 |
9
|
25 | 8 | 8 | 9 | 28 | 27 | 1 | 32 |
10
|
25 | 5 | 9 | 11 | 28 | 35 | -7 | 24 |
11
|
25 | 4 | 5 | 16 | 20 | 47 | -27 | 17 |
12
|
25 | 3 | 8 | 14 | 20 | 48 | -28 | 17 |
- Veikkausliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Ykkosliiga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.