Giải đấu
-
Segunda Division
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Segunda Division hôm nay
Chung kết
General Velasquez
0
0
Trasandino
0
1
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 5 | 7 | 0 | 11 | 5 | 6 | 22 |
2
|
12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 10 | 6 | 21 |
3
|
12 | 5 | 5 | 2 | 18 | 19 | -1 | 20 |
4
|
12 | 5 | 3 | 4 | 19 | 17 | 2 | 18 |
5
|
12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 17 | -1 | 13 |
6
|
12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 14 | 1 | 12 |
7
|
12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 24 | -13 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Nhóm Thăng hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Vòng loại - Play Offs)
- Segunda Division (Nhóm Rớt hạng)
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 6 | 6 | 0 | 15 | 5 | 10 | 24 |
2
|
12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 11 | 4 | 22 |
3
|
12 | 6 | 1 | 5 | 16 | 12 | 4 | 19 |
4
|
12 | 5 | 1 | 6 | 11 | 15 | -4 | 16 |
5
|
12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 13 | -2 | 13 |
6
|
12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 17 | -7 | 11 |
7
|
12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 14 | -5 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Nhóm Thăng hạng)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Vòng loại - Play Offs)
- Segunda Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 |
2
|
8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 | 13 |
3
|
8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 12 | 5 | 12 |
4
|
8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 |
5
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 10 |
6
|
8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 |
7
|
7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 6 | -1 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8
|
8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 |
9
|
8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 14 |
10
|
8 | 1 | 6 | 1 | 9 | 9 | 0 | 9 |
11
|
8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 |
12
|
8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | -2 | 8 |
13
|
7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 10 | -4 | 8 |
14
|
7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.