Giải đấu
-
Segunda Division
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Segunda Division hôm nay
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 6 | 4 | 14 |
2
|
8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 8 | 3 | 14 |
3
|
8 | 2 | 6 | 0 | 6 | 3 | 3 | 12 |
4
|
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 11 |
5
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
6
|
7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 7 | 0 | 8 |
7
|
8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 13 | -8 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Thăng hạng - Play Offs)
- Segunda Division (Rớt hạng - Play Offs)
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 5 | 9 | 18 |
2
|
7 | 4 | 3 | 0 | 6 | 2 | 4 | 15 |
3
|
8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 |
4
|
7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 9 |
5
|
6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 |
6
|
8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | -5 | 7 |
7
|
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda Division (Thăng hạng - Play Offs)
- Segunda Division (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.