Bảng giá xe máy Triumph tháng 10/2026 cập nhật tách riêng từng mẫu và phiên bản đang có giá, gồm Modern Classics, Roadster, Sport, Rocket 3 và Adventure, kèm giá lăn bánh ước tính.
Bảng giá xe máy Triumph tháng 10/2026
| Dòng xe / phiên bản | Phân loại | Loại giá | Giá xe |
|---|---|---|---|
| Speed 400 | Modern Classic | Giá từ | 189.900.000 đồng |
| Scrambler 400 X | Modern Classic | Giá từ | 209.900.000 đồng |
| Speed Twin 900 | Modern Classic | Giá từ | 399.900.000 đồng |
| Scrambler 900 | Modern Classic | Giá từ | 459.900.000 đồng |
| Bonneville T100 | Modern Classic | Giá từ | 469.900.000 đồng |
| Bonneville T120 | Modern Classic | Giá từ | 602.900.000 đồng |
| Bonneville T120 Black | Modern Classic | Giá từ | 612.900.000 đồng |
| Bonneville Bobber | Modern Classic | Giá từ | 676.900.000 đồng |
| Bonneville Speedmaster | Modern Classic | Giá từ | 676.900.000 đồng |
| Speed Twin 1200 | Modern Classic | Giá từ | 599.900.000 đồng |
| Speed Twin 1200 RS | Modern Classic | Giá từ | 663.900.000 đồng |
| Scrambler 1200 X | Modern Classic | Giá từ | 551.900.000 đồng |
| Scrambler 1200 XE | Modern Classic | Giá từ | 619.900.000 đồng |
| Trident 660 | Roadster | Giá từ | 275.000.000 đồng |
| Street Triple 765 R | Roadster | Giá từ | 364.900.000 đồng |
| Street Triple 765 RS | Roadster | Giá từ | 469.900.000 đồng |
| Speed Triple 1200 RS | Roadster | Giá từ | 579.000.000 đồng |
| Daytona 660 | Sport | Giá từ | 279.900.000 đồng |
| Rocket 3 R | Rocket 3 | Giá từ | 869.000.000 đồng |
| Rocket 3 GT | Rocket 3 | Giá từ | 899.000.000 đồng |
| Tiger Sport 660 | Adventure | Giá từ | 299.900.000 đồng |
| Tiger Sport 800 | Adventure | Giá từ | 399.900.000 đồng |
| Tiger 850 Sport | Adventure | Giá từ | 369.000.000 đồng |
| Tiger 900 GT | Adventure | Giá từ | 425.000.000 đồng |
| Tiger 900 GT Pro | Adventure | Giá từ | 499.900.000 đồng |
| Tiger 900 Rally Pro | Adventure | Giá từ | 529.900.000 đồng |
| Tiger 1200 GT Pro | Adventure | Giá từ | 619.000.000 đồng |
| Tiger 1200 Rally Pro | Adventure | Giá từ | 639.000.000 đồng |
| Tiger 1200 GT Explorer | Adventure | Giá từ | 659.000.000 đồng |
| Tiger 1200 Rally Explorer | Adventure | Giá từ | 679.000.000 đồng |
Giá lăn bánh xe máy Triumph tháng 10/2026
| Dòng xe / phiên bản | Giá xe | Hà Nội, TP.HCM (KV I, ước tính) | Các tỉnh (KV II, ước tính) |
|---|---|---|---|
| Speed 400 | 189.900.000 đồng | 196.564.000 đồng | 193.869.000 đồng |
| Scrambler 400 X | 209.900.000 đồng | 216.964.000 đồng | 214.269.000 đồng |
| Speed Twin 900 | 399.900.000 đồng | 410.764.000 đồng | 408.069.000 đồng |
| Scrambler 900 | 459.900.000 đồng | 471.964.000 đồng | 469.269.000 đồng |
| Bonneville T100 | 469.900.000 đồng | 482.164.000 đồng | 479.469.000 đồng |
| Bonneville T120 | 602.900.000 đồng | 617.824.000 đồng | 615.129.000 đồng |
| Bonneville T120 Black | 612.900.000 đồng | 628.024.000 đồng | 625.329.000 đồng |
| Bonneville Bobber | 676.900.000 đồng | 693.304.000 đồng | 690.609.000 đồng |
| Bonneville Speedmaster | 676.900.000 đồng | 693.304.000 đồng | 690.609.000 đồng |
| Speed Twin 1200 | 599.900.000 đồng | 614.764.000 đồng | 612.069.000 đồng |
| Speed Twin 1200 RS | 663.900.000 đồng | 680.044.000 đồng | 677.349.000 đồng |
| Scrambler 1200 X | 551.900.000 đồng | 565.804.000 đồng | 563.109.000 đồng |
| Scrambler 1200 XE | 619.900.000 đồng | 635.164.000 đồng | 632.469.000 đồng |
| Trident 660 | 275.000.000 đồng | 283.366.000 đồng | 280.671.000 đồng |
| Street Triple 765 R | 364.900.000 đồng | 375.064.000 đồng | 372.369.000 đồng |
| Street Triple 765 RS | 469.900.000 đồng | 482.164.000 đồng | 479.469.000 đồng |
| Speed Triple 1200 RS | 579.000.000 đồng | 593.446.000 đồng | 590.751.000 đồng |
| Daytona 660 | 279.900.000 đồng | 288.364.000 đồng | 285.669.000 đồng |
| Rocket 3 R | 869.000.000 đồng | 889.246.000 đồng | 886.551.000 đồng |
| Rocket 3 GT | 899.000.000 đồng | 919.846.000 đồng | 917.151.000 đồng |
| Tiger Sport 660 | 299.900.000 đồng | 308.764.000 đồng | 306.069.000 đồng |
| Tiger Sport 800 | 399.900.000 đồng | 410.764.000 đồng | 408.069.000 đồng |
| Tiger 850 Sport | 369.000.000 đồng | 379.246.000 đồng | 376.551.000 đồng |
| Tiger 900 GT | 425.000.000 đồng | 436.366.000 đồng | 433.671.000 đồng |
| Tiger 900 GT Pro | 499.900.000 đồng | 512.764.000 đồng | 510.069.000 đồng |
| Tiger 900 Rally Pro | 529.900.000 đồng | 543.364.000 đồng | 540.669.000 đồng |
| Tiger 1200 GT Pro | 619.000.000 đồng | 634.246.000 đồng | 631.551.000 đồng |
| Tiger 1200 Rally Pro | 639.000.000 đồng | 654.646.000 đồng | 651.951.000 đồng |
| Tiger 1200 GT Explorer | 659.000.000 đồng | 675.046.000 đồng | 672.351.000 đồng |
| Tiger 1200 Rally Explorer | 679.000.000 đồng | 695.446.000 đồng | 692.751.000 đồng |
Cách tính giá lăn bánh xe máy Triumph tháng 10/2026
Giá lăn bánh trong bài là mức ước tính. Giá niêm yết, giá bán lẻ hoặc mức giá từ đã xác minh được dùng làm giả định tính lệ phí trước bạ. Xe máy, mô tô đăng ký lần đầu áp dụng mức lệ phí trước bạ 2% theo Nghị định 175/2025/NĐ-CP; giá tính lệ phí trước bạ thực tế có thể khác theo dữ liệu địa phương.
Lệ phí cấp mới đăng ký và biển số được tính theo Thông tư 155/2025/TT-BTC. Các mẫu trong bảng đều trên 40 triệu đồng nên mức ước tính tại khu vực I là 2.800.000 đồng, khu vực II là 105.000 đồng. Bảo hiểm TNDS bắt buộc cho mô tô từ 50cc trở lên được tính 60.000 đồng trước VAT. Bảng không cộng phụ kiện, bảo hiểm tự nguyện hoặc dịch vụ đăng ký hộ.
Những câu hỏi thường gặp về giá xe máy Triumph
Vì sao bài tách từng phiên bản thành từng dòng riêng?
Mỗi mẫu, phiên bản, cấu hình hoặc màu có mức giá riêng được giữ thành một hàng độc lập để tránh bỏ sót giá và giúp phép tính lăn bánh bám đúng từng cấu hình.
Giá trong bảng có thể thay đổi không?
Có. Giá thực tế có thể thay đổi theo màu, model year, tồn kho và chương trình bán hàng tại từng thời điểm.
Giá lăn bánh trong bài có phải số tiền chính xác khi đăng ký?
Không. Đây là mức tham khảo; số tiền thực tế còn phụ thuộc giá tính lệ phí trước bạ, nơi đăng ký và chính sách còn hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục.


















