Bảng giá xe ô tô Ferrari tháng 10/2026 tổng hợp mức MSRP tại Mỹ của 296 GTB, Purosangue, Roma Spider, 12Cilindri và 849 Testarossa, quy đổi sang VNĐ và dự toán giá lăn bánh tại Việt Nam theo các kịch bản thuế nhập khẩu minh họa.
Bảng giá xe ô tô Ferrari tháng 10/2026
| Dòng xe | Đời xe | MSRP tham khảo tại Mỹ | Giá Mỹ quy đổi VNĐ (chưa thuế Việt Nam) | Động cơ |
|---|---|---|---|---|
| Ferrari 296 GTB | MY2026 | 338.250 USD | 8.821.560.000 đồng | V6 PHEV 2.992cc |
| Ferrari 296 GTS | MY2026 | 373.134 USD | 9.731.334.720 đồng | V6 PHEV 2.992cc |
| Ferrari 296 Speciale | MY2026 | 475.364 USD | 12.397.493.120 đồng | V6 PHEV 2.992cc |
| Ferrari Roma Spider | MY2026 | 279.965 USD | 7.301.487.200 đồng | V8 xăng 3.855cc |
| Ferrari Purosangue | MY2026 | 432.986 USD | 11.292.274.880 đồng | V12 xăng 6.496cc |
| Ferrari 12Cilindri | MY2026 | 465.994 USD | 12.153.123.520 đồng | V12 xăng 6.496cc |
| Ferrari 12Cilindri Spider | MY2026 | 512.394 USD | 13.363.235.520 đồng | V12 xăng 6.496cc |
| Ferrari 849 Testarossa | MY2027 | 565.685 USD | 14.753.064.800 đồng | V8 PHEV 3.990cc |
| Ferrari 849 Testarossa Spider | MY2027 | 633.677 USD | 16.526.296.160 đồng | V8 PHEV 3.990cc |
| Ferrari Amalfi | MY2027 | 266.810 USD | 6.958.404.800 đồng | V8 xăng 3.855cc |
Giá lăn bánh ô tô Ferrari dự kiến tại Việt Nam tháng 10/2026
| Mẫu Ferrari | Giá Mỹ quy đổi VNĐ | Hà Nội – dự kiến | TP.HCM – dự kiến | Tỉnh KV II – dự kiến |
|---|---|---|---|---|
| Ferrari 296 GTB (MY2026) | 8.821.560.000 đồng | 22.622.000.000–29.577.000.000 đồng | 22.218.000.000–29.050.000.000 đồng | 22.204.000.000–29.036.000.000 đồng |
| Ferrari 296 GTS (MY2026) | 9.731.334.720 đồng | 24.953.000.000–32.626.000.000 đồng | 24.508.000.000–32.044.000.000 đồng | 24.494.000.000–32.030.000.000 đồng |
| Ferrari 296 Speciale (MY2026) | 12.397.493.120 đồng | 31.785.000.000–41.561.000.000 đồng | 31.218.000.000–40.819.000.000 đồng | 31.204.000.000–40.805.000.000 đồng |
| Ferrari Roma Spider (MY2026) | 7.301.487.200 đồng | 22.235.000.000–29.071.000.000 đồng | 21.838.000.000–28.552.000.000 đồng | 21.824.000.000–28.539.000.000 đồng |
| Ferrari Purosangue (MY2026) | 11.292.274.880 đồng | 45.230.000.000–59.142.000.000 đồng | 44.423.000.000–58.087.000.000 đồng | 44.409.000.000–58.073.000.000 đồng |
| Ferrari 12Cilindri (MY2026) | 12.153.123.520 đồng | 48.677.000.000–63.650.000.000 đồng | 47.808.000.000–62.514.000.000 đồng | 47.794.000.000–62.500.000.000 đồng |
| Ferrari 12Cilindri Spider (MY2026) | 13.363.235.520 đồng | 53.522.000.000–69.986.000.000 đồng | 52.567.000.000–68.737.000.000 đồng | 52.553.000.000–68.723.000.000 đồng |
| Ferrari 849 Testarossa (MY2027) | 14.753.064.800 đồng | 44.910.000.000–58.724.000.000 đồng | 44.109.000.000–57.675.000.000 đồng | 44.095.000.000–57.662.000.000 đồng |
| Ferrari 849 Testarossa Spider (MY2027) | 16.526.296.160 đồng | 50.306.000.000–65.780.000.000 đồng | 49.408.000.000–64.606.000.000 đồng | 49.394.000.000–64.592.000.000 đồng |
| Ferrari Amalfi (MY2027) | 6.958.404.800 đồng | 21.191.000.000–27.706.000.000 đồng | 20.813.000.000–27.212.000.000 đồng | 20.799.000.000–27.198.000.000 đồng |
Cách tính giá lăn bánh ô tô Ferrari dự kiến tại Việt Nam tháng 10/2026
Các mức giá trong bảng đầu tiên là giá bán lẻ tham khảo tại thị trường Mỹ (MSRP), được quy đổi sang tiền Việt Nam để người đọc dễ so sánh. Đó không phải giá xe do Ferrari niêm yết tại Việt Nam và cũng không phải trị giá CIF kê khai hải quan của xe nhập khẩu từ Italy. Các số trong bảng lăn bánh là hai kịch bản mô phỏng, không phải khoảng giá đã được đại lý xác nhận hay mức dự báo chắc chắn.
Bài sử dụng tỷ giá tham chiếu 1 USD = 26.080 đồng ngày 19/10/2026. Để ước lượng, mô hình tạm lấy MSRP Mỹ quy đổi làm trị giá CIF giả định, sau đó tính thuế nhập khẩu theo hai tình huống 30% và 70%. Đây chỉ là hai tỷ lệ giả lập để thấy độ nhạy của chi phí: 30% không phải mức thuế EVFTA đã được xác nhận cho xe cụ thể, còn 70% là kịch bản thuế nhập khẩu thông thường; xe có đủ hồ sơ xuất xứ EU có thể được áp dụng một mức khác. Vì giá Mỹ chứa các thành phần chi phí thị trường Mỹ, việc dùng làm trị giá nhập khẩu chỉ là phép giản lược lớn.
Thuế tiêu thụ đặc biệt được mô phỏng theo dung tích động cơ: xe V6 khoảng 2.992 cc là 60%, V8 khoảng 3.855–3.990 cc là 90%, còn V12 6.496 cc là 150%. Với 296 và 849 Testarossa plug-in hybrid, mô hình vẫn dùng thuế suất phổ thông; trường hợp xe đủ điều kiện hưởng thuế suất hybrid thấp hơn phải được xác minh theo hồ sơ kỹ thuật và pháp luật hiện hành, nên con số thực tế có thể thay đổi. Sau thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt, mô hình cộng VAT giả định 10% để ra giá xe mô phỏng tại Việt Nam.
Cuối cùng, giá lăn bánh dự kiến cộng lệ phí trước bạ giả định 12% ở Hà Nội và 10% tại TP.HCM hoặc một tỉnh thuộc khu vực II, cùng phí cấp biển số, phí đường bộ, bảo hiểm bắt buộc và lệ phí chứng nhận kiểm định. Thực tế, cơ quan thuế tính trước bạ theo bảng giá riêng cho đúng kiểu loại, có thể không bằng giá mô phỏng trong bài. Kết quả cũng chưa tính đúng chi phí vận chuyển, bảo hiểm quốc tế, logistics, kiểm định nhập khẩu, cá nhân hóa xe, lợi nhuận đại lý và các khoản biến động khác. Vì vậy, người mua cần có báo giá xe mới và hồ sơ xuất xứ từ đơn vị nhập khẩu trước khi xác định nghĩa vụ tài chính.
| Khoản mục dự kiến | Giả định dùng để mô phỏng |
|---|---|
| Tỷ giá quy đổi Mỹ | 1 USD = 26.080 đồng, tham chiếu ngày 19/10/2026 |
| Trị giá CIF tạm tính | Giá MSRP Mỹ quy đổi; đây KHÔNG phải trị giá hải quan |
| Thuế nhập khẩu | Hai kịch bản giả định 30% hoặc 70%; tỷ lệ thật theo mã HS, xuất xứ, EVFTA và năm thông quan |
| TTĐB V6 2.992 cc / V8 3.855–3.990 cc / V12 6.496 cc | 60% / 90% / 150% trong kịch bản, chưa áp dụng giảm thuế hybrid nếu chưa đủ bằng chứng |
| VAT nhập khẩu giả định | 10% × (CIF giả định + thuế NK giả định + TTĐB giả định) |
| Giá xe sau thuế mô phỏng | CIF giả định × (1 + thuế NK) × (1 + TTĐB) × 1,10 |
| Trước bạ Hà Nội / TP.HCM / tỉnh KV II | 12% / 10% / 10% × giá xe sau thuế mô phỏng (CHỈ giả định giá tính trước bạ) |
| Biển số khu vực I / II | 14.000.000 đồng / 140.000 đồng |
| Phí đường bộ cá nhân không kinh doanh, 12 tháng | 1.560.000 đồng |
| Bảo hiểm TNDS xe dưới 6 chỗ, VAT giả định 10% | 480.700 đồng |
| Lệ phí cấp giấy chứng nhận kiểm định | 40.000 đồng |
Ví dụ, Ferrari 296 GTB đời 2026 có MSRP tham khảo tại Mỹ 338.250 USD, tương đương 8.821.560.000 đồng khi quy đổi. Với hai kịch bản giả định thuế nhập khẩu 30% và 70%, mức lăn bánh mô phỏng tại Hà Nội là 22.622.000.000–29.577.000.000 đồng. Dải số này minh họa ảnh hưởng của thuế và không thể thay cho báo giá của nhà nhập khẩu tại Việt Nam.
Những câu hỏi thường gặp về giá xe Ferrari
Giá Ferrari tại Mỹ quy đổi sang đồng Việt Nam có phải giá lăn bánh?
Không. MSRP tại Mỹ chưa thể hiện nghĩa vụ thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, VAT, phí trước bạ và chi phí đăng ký ở Việt Nam. Chênh lệch cuối cùng có thể rất lớn, đặc biệt với xe dung tích động cơ lớn.
Vì sao bài đưa giá lăn bánh theo một khoảng thay vì một con số?
Chưa có đủ dữ liệu về trị giá nhập khẩu, mã HS, chứng nhận xuất xứ, thuế suất ưu đãi và giá tính trước bạ của từng xe. Hai đầu khoảng minh họa hai kịch bản thuế nhập khẩu giả định, không phải mức chào bán chắc chắn.
Ferrari 296 và 849 Testarossa có được miễn trước bạ như xe điện không?
Không. Những mẫu plug-in hybrid vẫn sử dụng động cơ xăng nên không tự động được miễn trước bạ lần đầu như ô tô thuần điện chạy pin. Việc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt cho hybrid, nếu đủ điều kiện, là chính sách khác và phải xác minh riêng.
Ferrari 849 Testarossa và Amalfi có phải xe đời 2026?
Không. Hai mẫu này được ghi theo đời xe MY2027 trong nguồn giá Mỹ, dù bài tổng hợp được cập nhật vào tháng 10/2026. Đời xe và thời điểm phân phối tại Việt Nam phải được kiểm tra khi đặt mua.


















