(Lịch thi đấu Olympic) - Cập nhật lịch thi đấu Olympic 2024 hôm nay 31/7 với sự góp mặt của Đoàn Thể thao Việt Nam ở các môn cầu lông và rowing.
| Ngày | Giờ | Môn thi đấu | VĐV |
| 31/7 | 2h00 | Cầu lông (Vòng bảng đơn nam) | Lê Đức Phát |
| 13h30 | Cầu lông (Vòng bảng đơn nữ) | Nguyễn Thùy Linh | |
| 15h14 | Rowing (Bán kết thuyền đơn nữ hạng nặng C/D) | Phạm Thị Huệ | |
| 1/8 | 0h30 | Cầu lông (Vòng bảng đơn nam) | Lê Đức Phát |
| 0h42 | Bắn cung (Vòng 1/32 cung 1 dây cá nhân nữ) | Đỗ Thị Ánh Nguyệt |
| Ngày | Thời gian | Môn | Nội dung |
| 30/7 | Từ 13h30 | Ba môn phối hợp | Cá nhân nam |
| Từ 13h30 | Cầu lông | Đơn nam, đơn nữ, đôi nam, đôi nữ | |
| Từ 14h00 | Bóng chuyền bãi biển | Vòng bảng | |
| Từ 14h00 | Bóng ném | Vòng bảng | |
| Từ 14h00 | Bắn súng | Vòng loại Trap nam, nữ Chung kết 10m súng ngắn hơi hỗn hợp | |
| Từ 14h00 | Bóng chuyền | Vòng bảng | |
| Từ 14h30 | Rowing | Tứ kết thuyền đơn nữ, đơn nam hạng nặng | |
| Từ 15h00 | Hockey | Vòng bảng | |
| Từ 15h00 | Judo | Vòng 1/32 hạng 81kg nam Vòng 1/16 hạng 63kg nữ | |
| Từ 15h00 | Bóng bàn | Đơn nam, đơn nữ | |
| Từ 16h00 | Bóng rổ | Vòng bảng | |
| Từ 16h00 | Boxing | Hạng 51kg nam, hạng 80kg nam, hạng 54kg nữ | |
| Từ 16h00 | Đua ngựa | Cá nhân | |
| Từ 16h00 | Bóng ném | Vòng bảng | |
| Từ 16h00 | Bơi lội | 200m bơi bướm nam, 100m tự do nam, 1500m tự do nữ, 100m tự do nữ, v.v | |
| Từ 17h00 | Bắn cung | Vòng 1/32 cá nhân nam, cá nhân nữ | |
| Từ 17h15 | Tennis | Đơn nam, đơn nữ, đôi nam, đôi nữ | |
| Từ 17h15 | Thuyền buồm | ||
| Từ 18h30 | Đấu kiếm | Kiếm 3 cạnh đồng đội nữ | |
| Từ 19h30 | Rugby 7 người | Tranh hạng 5-8 | |
| Từ 20h00 | Bóng đá | Vòng bảng | |
| Từ 20h00 | Bóng nước | Vòng bảng | |
| Từ 23h15 | Thể dục dụng cụ | Chung kết đồng đội nữ |
| TT | Quốc gia | Tổng | |||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mỹ | 40 | 44 | 42 | 126 |
| 2 | Trung Quốc | 40 | 27 | 24 | 91 |
| 3 | Nhật Bản | 20 | 12 | 13 | 45 |
| 4 | Úc | 18 | 19 | 17 | 54 |
| 5 | … | ||||
| 35 | Philippines | 2 | 0 | 2 | 4 |
| 37 | Indonesia | 2 | 0 | 1 | 3 |
| 44 | Thái Lan | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 80 | Malaysia | 0 | 0 | 2 | 2 |
| ? | Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 |