Giải đấu
-
Premier Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Premier Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 2 | 1 | 53 | 13 | 40 | 35 |
2
|
14 | 11 | 1 | 2 | 50 | 20 | 30 | 34 |
3
|
14 | 10 | 0 | 4 | 48 | 20 | 28 | 30 |
4
|
14 | 7 | 2 | 5 | 34 | 22 | 12 | 23 |
5
|
14 | 5 | 1 | 8 | 29 | 37 | -8 | 16 |
6
|
14 | 4 | 1 | 9 | 17 | 34 | -17 | 13 |
7
|
14 | 4 | 1 | 9 | 22 | 47 | -25 | 13 |
8
|
14 | 0 | 0 | 14 | 11 | 71 | -60 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 1 | 3 | 70 | 26 | 44 | 49 |
2
|
20 | 14 | 3 | 3 | 65 | 24 | 41 | 45 |
3
|
20 | 12 | 0 | 8 | 58 | 35 | 23 | 36 |
4
|
20 | 8 | 3 | 9 | 40 | 38 | 2 | 27 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
20 | 8 | 4 | 8 | 42 | 40 | 2 | 28 |
6
|
20 | 7 | 3 | 10 | 33 | 52 | -19 | 24 |
7
|
20 | 7 | 2 | 11 | 31 | 45 | -14 | 23 |
8
|
20 | 0 | 0 | 20 | 13 | 92 | -79 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.