Giải đấu
  • Championship Nữ
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Championship Nữ hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Metalist 1925 Nữ 18 17 0 1 92 7 85 51
2 Vorskla Poltava Nữ 18 15 1 2 61 19 42 46
3 SeaSters Odesa Nữ 18 12 2 4 42 19 23 38
4 Kolos Kovalivka Nữ 18 10 1 7 46 20 26 31
5 Shakhtar Donetsk Nữ 18 9 2 7 27 26 1 29
6 Zhytomyr Nữ 18 7 3 8 32 49 -17 24
7 Kryvbas Nữ 18 4 4 10 20 46 -26 16
8 Ladomir Nữ 18 4 1 13 17 50 -33 13
9 Panthers FC Uman Nữ 18 2 3 13 12 46 -34 9
10 EMC Podolie Nữ 18 0 3 15 10 77 -67 3
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
  • Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Metalist 1925 Nữ 24 21 2 1 107 8 99 65
2 SeaSters Odesa Nữ 25 15 5 5 60 22 38 50
3 Vorskla Poltava Nữ 24 16 1 7 65 39 26 49
4 Shakhtar Donetsk Nữ 25 12 2 11 34 44 -10 38
5 Kolos Kovalivka Nữ 24 11 4 9 50 26 24 37
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
7 Zhytomyr Nữ 24 10 4 10 44 58 -14 34
8 Kryvbas Nữ 24 7 6 11 32 51 -19 27
9 Panthers FC Uman Nữ 24 7 4 13 24 49 -25 25
10 Ladomir Nữ 25 6 2 17 25 62 -37 20
11 EMC Podolie Nữ 25 0 4 21 15 97 -82 4
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.