Giải đấu
-
Championship Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Championship Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 0 | 1 | 92 | 7 | 85 | 51 |
2
|
18 | 15 | 1 | 2 | 61 | 19 | 42 | 46 |
3
|
18 | 12 | 2 | 4 | 42 | 19 | 23 | 38 |
4
|
18 | 10 | 1 | 7 | 46 | 20 | 26 | 31 |
5
|
18 | 9 | 2 | 7 | 27 | 26 | 1 | 29 |
6
|
18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 49 | -17 | 24 |
7
|
18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 46 | -26 | 16 |
8
|
18 | 4 | 1 | 13 | 17 | 50 | -33 | 13 |
9
|
18 | 2 | 3 | 13 | 12 | 46 | -34 | 9 |
10
|
18 | 0 | 3 | 15 | 10 | 77 | -67 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship Nữ (Nhóm Championship)
- Championship Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 17 | 1 | 1 | 93 | 8 | 85 | 52 |
2
|
19 | 15 | 1 | 3 | 62 | 21 | 41 | 46 |
3
|
21 | 13 | 4 | 4 | 46 | 20 | 26 | 43 |
4
|
20 | 11 | 2 | 7 | 48 | 21 | 27 | 35 |
5
|
21 | 10 | 2 | 9 | 30 | 32 | -2 | 32 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
20 | 8 | 4 | 8 | 36 | 51 | -15 | 28 |
8
|
20 | 5 | 5 | 10 | 25 | 48 | -23 | 20 |
9
|
21 | 5 | 1 | 15 | 20 | 54 | -34 | 16 |
10
|
20 | 4 | 3 | 13 | 16 | 47 | -31 | 15 |
11
|
21 | 0 | 3 | 18 | 12 | 86 | -74 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.