Giải đấu
-
A-League Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng A-League Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 4 | 4 | 36 | 20 | 16 | 40 |
2
|
20 | 10 | 4 | 6 | 38 | 17 | 21 | 34 |
3
|
20 | 9 | 4 | 7 | 30 | 24 | 6 | 31 |
4
|
20 | 9 | 4 | 7 | 37 | 39 | -2 | 31 |
5
|
20 | 9 | 3 | 8 | 24 | 26 | -2 | 30 |
6
|
20 | 8 | 4 | 8 | 27 | 24 | 3 | 28 |
7
|
20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 26 | 1 | 28 |
8
|
20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 30 | -10 | 24 |
9
|
20 | 7 | 2 | 11 | 30 | 36 | -6 | 23 |
10
|
20 | 4 | 7 | 9 | 18 | 29 | -11 | 19 |
11
|
20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 34 | -16 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.