Giải đấu
-
A-League Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng A-League Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 | 26 |
2
|
13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 10 | 17 | 24 |
3
|
14 | 7 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 24 |
4
|
14 | 7 | 2 | 5 | 17 | 17 | 0 | 23 |
5
|
14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 25 | 1 | 22 |
6
|
15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 21 | 2 | 20 |
7
|
14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 21 | 1 | 19 |
8
|
14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 20 | -7 | 17 |
9
|
14 | 5 | 1 | 8 | 18 | 24 | -6 | 16 |
10
|
15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 27 | -12 | 15 |
11
|
15 | 2 | 6 | 7 | 10 | 22 | -12 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - A-League Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.