Giải đấu

Bảng xếp hạng Yi League hôm nay

Bắc TR T H B BT BB HS Đ
1 Shandong Taishan B 22 12 5 5 33 21 12 41
2 Shanghai Port B 22 12 4 6 36 19 17 40
3 Shanxi Chongde Ronghai 22 12 4 6 29 17 12 40
4 Dalian Kewei 22 9 10 3 22 14 8 37
5 Taian Tiankuang 22 8 7 7 25 23 2 31
6 Dalian Yingbo B 22 6 10 6 21 22 -1 28
7 Nantong Haimen 22 5 11 6 25 23 2 26
8 Lanzhou Longyuan 22 4 14 4 13 16 -3 26
9 Qingdao Red Lions 22 5 10 7 22 20 2 25
10 Changchun Xidu 22 3 11 8 15 28 -13 20
11 Beijing Technology 22 3 7 12 21 42 -21 16
12 Shanghai Second 22 2 9 11 22 39 -17 15
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Two (Nhóm Thăng hạng)
  • League Two (Nhóm Rớt hạng)
Nam TR T H B BT BB HS Đ
1 Guizhou Guiyang 22 13 3 6 32 17 15 42
2 Shenzhen 22 10 7 5 37 25 12 37
3 Jiangxi Lushan 22 10 5 7 25 19 6 35
4 Hangzhou Linping 22 8 10 4 25 28 -3 34
5 Hubei Istar 22 9 7 6 29 23 6 34
6 Xiamen Feilu 22 7 8 7 29 28 1 29
7 Guangdong Mingtu 22 5 11 6 22 20 2 26
8 Ganzhou Ruishi 22 6 8 8 19 32 -13 26
9 Guangzhou Dandelion 22 6 7 9 22 28 -6 25
10 Chengdu Rongcheng B 22 5 7 10 18 24 -6 22
11 Wenzhou Professional 22 4 10 8 15 23 -8 22
12 Wuhan Three Towns B 22 4 7 11 20 26 -6 19
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Two (Nhóm Thăng hạng)
  • League Two (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Shandong Taishan B 28 14 8 6 39 25 14 50
2 Shanghai Port B 28 15 5 8 44 25 19 50
3 Shanxi Chongde Ronghai 28 15 5 8 33 20 13 50
4 Dalian Kewei 28 12 13 3 29 18 11 49
5 Guizhou Guiyang 28 15 4 9 37 23 14 49
6 Shenzhen 28 11 9 8 40 31 9 42
7 Hangzhou Linping 28 9 14 5 30 34 -4 41
8 Jiangxi Lushan 28 11 6 11 29 26 3 39
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Hubei Istar 28 10 10 8 34 28 6 40
2 Dalian Yingbo B 28 9 12 7 30 26 4 39
3 Guangdong Mingtu 28 7 15 6 27 23 4 36
4 Lanzhou Longyuan 28 6 16 6 18 21 -3 34
5 Changchun Xidu 28 6 14 8 21 31 -10 32
6 Guangzhou Dandelion 28 7 9 12 28 35 -7 30
7 Wenzhou Professional 28 5 12 11 18 32 -14 27
8 Shanghai Second 28 2 13 13 26 46 -20 19
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Nantong Haimen 28 9 13 6 37 26 11 40
2 Taian Tiankuang 28 10 10 8 32 27 5 40
3 Xiamen Feilu 28 9 10 9 37 33 4 37
4 Qingdao Red Lions 28 7 11 10 26 28 -2 32
5 Ganzhou Ruishi 28 7 10 11 23 40 -17 31
6 Wuhan Three Towns B 28 6 9 13 25 32 -7 27
7 Beijing Technology 28 5 10 13 28 49 -21 25
8 Chengdu Rongcheng B 28 5 10 13 23 35 -12 25
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.