Giải đấu
-
Division 2 - Norrland
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 2 - Norrland hôm nay
| Bắc | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 3 | 1 | 26 | 8 | 18 | 27 |
2
|
12 | 8 | 1 | 3 | 34 | 13 | 21 | 25 |
3
|
12 | 8 | 1 | 3 | 32 | 14 | 18 | 25 |
4
|
12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 17 |
5
|
12 | 2 | 5 | 5 | 17 | 29 | -12 | 11 |
6
|
12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 32 | -18 | 8 |
7
|
12 | 1 | 1 | 10 | 10 | 38 | -28 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Norrland (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norrland (Nhóm Rớt hạng)
| Nam | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 16 | 9 | 23 |
2
|
12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 24 | 5 | 23 |
3
|
12 | 5 | 3 | 4 | 26 | 26 | 0 | 18 |
4
|
12 | 4 | 5 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 |
5
|
12 | 2 | 6 | 4 | 23 | 21 | 2 | 12 |
6
|
12 | 2 | 5 | 5 | 22 | 26 | -4 | 11 |
7
|
12 | 2 | 3 | 7 | 17 | 32 | -15 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Norrland (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norrland (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 27 | -27 | 0 | 0 | 0 | 27 |
2
|
0 | 0 | 25 | -25 | 0 | 0 | 0 | 25 |
3
|
0 | 0 | 25 | -25 | 0 | 0 | 0 | 25 |
4
|
0 | 0 | 23 | -23 | 0 | 0 | 0 | 23 |
5
|
0 | 0 | 23 | -23 | 0 | 0 | 0 | 23 |
6
|
0 | 0 | 18 | -18 | 0 | 0 | 0 | 18 |
7
|
0 | 0 | 17 | -17 | 0 | 0 | 0 | 17 |
8
|
0 | 0 | 17 | -17 | 0 | 0 | 0 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Skelleftea: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- IFK Lulea: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Taftea IK: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Kubikenborgs: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Gottne: +23 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Lucksta: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Boden: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- IFK Ostersund: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 12 | -12 | 0 | 0 | 0 | 12 |
2
|
0 | 0 | 11 | -11 | 0 | 0 | 0 | 11 |
3
|
0 | 0 | 11 | -11 | 0 | 0 | 0 | 11 |
4
|
0 | 0 | 9 | -9 | 0 | 0 | 0 | 9 |
5
|
0 | 0 | 8 | -8 | 0 | 0 | 0 | 8 |
6
|
0 | 0 | 4 | -4 | 0 | 0 | 0 | 4 |
- Division 2 - Norrland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Friska Viljor: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Umea FF: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Umea FC Akademi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Fransta: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Storfors: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- IFK Umea: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)