-
Sportul Studentesc
-
Khu vực:
Đội hình Sportul Studentesc 2026
#
Tiền đạo
77
16
88
77
15
94
97
7
10
40
13
99
99
2
11
51
87
17
25
22
91
44
44
67
8
27
9
3
28