Giải đấu
  • Segunda RFEF - Bảng 2
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2025/2026

Bảng xếp hạng Segunda RFEF - Bảng 2 hôm nay

Chung kết
participant
Real Madrid C
2
1
participant
CD Estepona
2
3
participant
Castellon B
2
0
participant
SD Logrones
3
1
Bán kết
participant
Baleares
3
1
participant
Coruxo FC
0
1
participant
Deportiva Minera
0
0
participant
CD Coria
0
1
participant
Oviedo B
1
2
participant
Tudelano
0
1
participant
UD Logrones
2
2
participant
Getafe B
0
1
participant
San Sebastian Reyes
2
1
participant
Alcoyano
0
1
participant
UD Ourense
0
2
participant
Reus FCR
0
1
participant
Conquense
1
0
participant
Xerez CD
1
0
participant
Aguilas FC
2
2
participant
Utebo FC
1
1
participant
Poblense
1
2
participant
Numancia
0
1
Chung kết
participant
CD Coria
3
1
participant
Oviedo B
0
0
participant
UD Logrones
1
1
participant
San Sebastian Reyes
0
1
participant
UD Ourense
1
2
participant
Conquense
0
0
participant
Aguilas FC
0
2
participant
Poblense
0
1
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 R. Union 34 20 9 5 64 35 29 69
2 Alaves B 34 17 11 6 41 20 21 62
3 UD Logrones 34 18 7 9 73 33 40 61
4 Utebo FC 34 17 7 10 56 42 14 58
5 Tudelano 34 16 9 9 56 40 16 57
6 Amorebieta 34 13 11 10 38 32 6 50
7 Sestao 34 12 14 8 40 33 7 50
8 Ebro 34 11 16 7 42 36 6 49
9 Eibar B 34 14 7 13 41 42 -1 49
10 Basconia 34 11 14 9 55 43 12 47
11 Gernika 34 12 9 13 34 40 -6 45
12 Naxara 34 11 8 15 39 48 -9 41
13 SD Logrones 34 8 13 13 22 40 -18 37
14 Beasain 34 8 12 14 38 46 -8 36
15 Ejea 34 8 11 15 35 55 -20 35
16 Mutilvera 34 8 6 20 31 65 -34 30
17 Zaragoza B 34 7 7 20 32 59 -27 28
18 Alfaro 34 6 7 21 32 60 -28 25
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
  • Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.