Giải đấu
-
1. SZNL Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 1. SZNL Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 19 | 1 | 0 | 188 | 6 | 182 | 58 |
2
|
20 | 17 | 1 | 2 | 140 | 10 | 130 | 52 |
3
|
20 | 16 | 2 | 2 | 119 | 13 | 106 | 50 |
4
|
20 | 13 | 0 | 7 | 81 | 45 | 36 | 39 |
5
|
20 | 12 | 0 | 8 | 93 | 28 | 65 | 36 |
6
|
20 | 11 | 0 | 9 | 39 | 66 | -27 | 33 |
7
|
20 | 5 | 1 | 14 | 24 | 76 | -52 | 16 |
8
|
20 | 5 | 1 | 14 | 36 | 90 | -54 | 16 |
9
|
20 | 5 | 0 | 15 | 32 | 88 | -56 | 15 |
10
|
20 | 4 | 0 | 16 | 25 | 113 | -88 | 12 |
11
|
20 | 0 | 0 | 20 | 8 | 250 | -242 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 23 | 2 | 1 | 204 | 13 | 191 | 71 |
2
|
26 | 21 | 3 | 2 | 137 | 16 | 121 | 66 |
3
|
26 | 19 | 1 | 6 | 148 | 23 | 125 | 58 |
4
|
26 | 13 | 0 | 13 | 83 | 66 | 17 | 39 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
26 | 17 | 1 | 8 | 131 | 31 | 100 | 52 |
6
|
26 | 13 | 3 | 10 | 57 | 74 | -17 | 42 |
7
|
26 | 8 | 2 | 16 | 59 | 97 | -38 | 26 |
8
|
26 | 7 | 2 | 17 | 35 | 89 | -54 | 23 |
9
|
26 | 7 | 1 | 18 | 45 | 101 | -56 | 22 |
10
|
26 | 7 | 1 | 18 | 49 | 127 | -78 | 22 |
11
|
26 | 0 | 0 | 26 | 10 | 321 | -311 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.