Giải đấu
-
Nike liga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Nike liga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 4 | 4 | 47 | 30 | 17 | 46 |
2
|
22 | 12 | 7 | 3 | 39 | 20 | 19 | 43 |
3
|
22 | 11 | 7 | 4 | 45 | 27 | 18 | 40 |
4
|
22 | 11 | 4 | 7 | 35 | 28 | 7 | 37 |
5
|
22 | 11 | 3 | 8 | 46 | 29 | 17 | 36 |
6
|
22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 36 | -4 | 29 |
7
|
22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 34 | -10 | 25 |
8
|
22 | 7 | 3 | 12 | 18 | 37 | -19 | 24 |
9
|
22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 42 | -7 | 24 |
10
|
22 | 5 | 7 | 10 | 24 | 34 | -10 | 22 |
11
|
22 | 4 | 9 | 9 | 22 | 35 | -13 | 21 |
12
|
22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | -15 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 5 | 6 | 62 | 37 | 25 | 68 |
2
|
32 | 17 | 7 | 8 | 55 | 34 | 21 | 58 |
3
|
32 | 17 | 5 | 10 | 51 | 37 | 14 | 56 |
4
|
32 | 15 | 7 | 10 | 59 | 41 | 18 | 52 |
5
|
32 | 13 | 5 | 14 | 44 | 52 | -8 | 44 |
6
|
32 | 13 | 3 | 16 | 55 | 51 | 4 | 42 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
32 | 13 | 4 | 15 | 51 | 55 | -4 | 43 |
8
|
32 | 13 | 3 | 16 | 34 | 51 | -17 | 42 |
9
|
32 | 9 | 8 | 15 | 34 | 45 | -11 | 35 |
10
|
32 | 8 | 11 | 13 | 34 | 50 | -16 | 35 |
11
|
32 | 8 | 8 | 16 | 34 | 46 | -12 | 32 |
12
|
32 | 6 | 12 | 14 | 29 | 43 | -14 | 30 |
- 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.