Giải đấu
-
1. Liga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng 1. Liga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 1 | 0 | 82 | 8 | 74 | 52 |
2
|
18 | 15 | 2 | 1 | 72 | 21 | 51 | 47 |
3
|
18 | 11 | 2 | 5 | 43 | 21 | 22 | 35 |
4
|
18 | 9 | 3 | 6 | 25 | 24 | 1 | 30 |
5
|
18 | 6 | 3 | 9 | 30 | 56 | -26 | 21 |
6
|
18 | 6 | 1 | 11 | 23 | 39 | -16 | 19 |
7
|
18 | 4 | 5 | 9 | 13 | 35 | -22 | 17 |
8
|
18 | 5 | 1 | 12 | 28 | 44 | -16 | 16 |
9
|
18 | 3 | 3 | 12 | 20 | 54 | -34 | 12 |
10
|
18 | 2 | 3 | 13 | 23 | 57 | -34 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga Nữ (Nhóm Championship)
- 1. Liga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 23 | 1 | 1 | 124 | 13 | 111 | 70 |
2
|
25 | 21 | 2 | 2 | 103 | 28 | 75 | 65 |
3
|
25 | 14 | 2 | 9 | 58 | 39 | 19 | 44 |
4
|
26 | 12 | 3 | 11 | 40 | 57 | -17 | 39 |
5
|
25 | 6 | 3 | 16 | 34 | 100 | -66 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 9 | 2 | 14 | 43 | 55 | -12 | 29 |
2
|
26 | 8 | 5 | 13 | 24 | 46 | -22 | 29 |
3
|
26 | 8 | 3 | 15 | 29 | 51 | -22 | 27 |
4
|
25 | 7 | 4 | 14 | 33 | 60 | -27 | 25 |
5
|
26 | 5 | 3 | 18 | 28 | 67 | -39 | 18 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.