Giải đấu
-
Premiership
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Premiership hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 7 | 5 | 58 | 28 | 30 | 70 |
2
|
33 | 19 | 12 | 2 | 66 | 31 | 35 | 69 |
3
|
33 | 21 | 4 | 8 | 59 | 35 | 24 | 67 |
4
|
33 | 14 | 12 | 7 | 52 | 29 | 23 | 54 |
5
|
33 | 13 | 12 | 8 | 51 | 37 | 14 | 51 |
6
|
33 | 13 | 7 | 13 | 45 | 48 | -3 | 46 |
7
|
33 | 9 | 13 | 11 | 45 | 54 | -9 | 40 |
8
|
33 | 9 | 6 | 18 | 33 | 48 | -15 | 33 |
9
|
33 | 8 | 9 | 16 | 34 | 53 | -19 | 33 |
10
|
33 | 7 | 9 | 17 | 27 | 48 | -21 | 30 |
11
|
33 | 6 | 10 | 17 | 37 | 65 | -28 | 28 |
12
|
33 | 1 | 13 | 19 | 35 | 66 | -31 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 7 | 5 | 62 | 30 | 32 | 76 |
2
|
35 | 23 | 4 | 8 | 64 | 37 | 27 | 73 |
3
|
35 | 19 | 12 | 4 | 69 | 36 | 33 | 69 |
4
|
35 | 15 | 12 | 8 | 55 | 32 | 23 | 57 |
5
|
35 | 13 | 12 | 10 | 53 | 41 | 12 | 51 |
6
|
35 | 14 | 7 | 14 | 47 | 51 | -4 | 49 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
35 | 10 | 13 | 12 | 48 | 57 | -9 | 43 |
8
|
35 | 10 | 7 | 18 | 36 | 50 | -14 | 37 |
9
|
35 | 9 | 9 | 17 | 35 | 56 | -21 | 36 |
10
|
35 | 7 | 10 | 18 | 40 | 66 | -26 | 31 |
11
|
35 | 7 | 9 | 19 | 27 | 51 | -24 | 30 |
12
|
35 | 2 | 14 | 19 | 39 | 68 | -29 | 20 |
- Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.