Giải đấu
-
Liga 3 - Seria 8
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 3 - Seria 8 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 2 | 5 | 46 | 27 | 19 | 47 |
2
|
22 | 14 | 4 | 4 | 54 | 23 | 31 | 46 |
3
|
22 | 13 | 7 | 2 | 36 | 13 | 23 | 46 |
4
|
22 | 13 | 5 | 4 | 36 | 18 | 18 | 44 |
5
|
22 | 12 | 5 | 5 | 39 | 25 | 14 | 41 |
6
|
22 | 10 | 7 | 5 | 36 | 22 | 14 | 37 |
7
|
22 | 8 | 7 | 7 | 32 | 26 | 6 | 31 |
8
|
22 | 5 | 6 | 11 | 22 | 26 | -4 | 21 |
9
|
22 | 5 | 3 | 14 | 25 | 35 | -10 | 18 |
10
|
22 | 4 | 6 | 12 | 22 | 39 | -17 | 18 |
11
|
22 | 5 | 2 | 15 | 21 | 64 | -43 | 17 |
12
|
22 | 0 | 2 | 20 | 11 | 62 | -51 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 8 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 10 | -10 | 19 | 7 | 12 | 28 |
2
|
6 | 4 | 15 | -13 | 17 | 6 | 11 | 27 |
3
|
6 | 1 | 16 | -11 | 7 | 12 | -5 | 19 |
4
|
6 | 3 | 9 | -6 | 6 | 3 | 3 | 18 |
5
|
6 | 1 | 14 | -9 | 9 | 10 | -1 | 17 |
6
|
6 | 4 | 4 | -2 | 11 | 9 | 2 | 16 |
7
|
6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 14 | -9 | 8 |
8
|
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 11 | -9 | 13 | 7 | 6 | 23 |
2
|
6 | 3 | 14 | -11 | 7 | 6 | 1 | 23 |
3
|
6 | 2 | 14 | -10 | 12 | 16 | -4 | 20 |
4
|
6 | 3 | 9 | -6 | 23 | 10 | 13 | 18 |
5
|
6 | 2 | 9 | -5 | 14 | 15 | -1 | 15 |
6
|
6 | 2 | 5 | -1 | 8 | 11 | -3 | 11 |
7
|
6 | 0 | 11 | -5 | 5 | 11 | -6 | 11 |
8
|
6 | 1 | 7 | -2 | 7 | 13 | -6 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 16 | -14 | 16 | 5 | 11 | 28 |
2
|
6 | 1 | 19 | -14 | 9 | 8 | 1 | 22 |
3
|
6 | 4 | 9 | -7 | 7 | 1 | 6 | 21 |
4
|
6 | 2 | 10 | -6 | 8 | 5 | 3 | 16 |
5
|
6 | 3 | 5 | -2 | 12 | 10 | 2 | 14 |
6
|
6 | 1 | 9 | -4 | 3 | 13 | -10 | 12 |
7
|
6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 11 | -6 | 8 |
8
|
6 | 1 | 5 | 0 | 4 | 11 | -7 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 14 | -13 | 8 | 3 | 5 | 29 |
2
|
6 | 3 | 12 | -9 | 11 | 4 | 7 | 21 |
3
|
6 | 3 | 12 | -9 | 8 | 4 | 4 | 21 |
4
|
6 | 3 | 9 | -6 | 8 | 5 | 3 | 18 |
5
|
6 | 3 | 9 | -6 | 10 | 11 | -1 | 18 |
6
|
6 | 2 | 8 | -4 | 8 | 7 | 1 | 14 |
7
|
6 | 0 | 11 | -5 | 4 | 12 | -8 | 11 |
8
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 15 | -11 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
5 | 2 | 41 | -38 | 10 | 8 | 2 | 47 |
6
|
5 | 1 | 40 | -36 | 7 | 6 | 1 | 43 |
7
|
5 | 3 | 33 | -31 | 8 | 2 | 6 | 42 |
8
|
5 | 4 | 19 | -18 | 9 | 3 | 6 | 31 |
9
|
6 | 2 | 23 | -19 | 7 | 9 | -2 | 29 |
10
|
5 | 1 | 20 | -16 | 4 | 7 | -3 | 23 |
11
|
5 | 0 | 17 | -12 | 2 | 12 | -10 | 17 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Santandrei: +41 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sighetu Marmatiei: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baile Felix: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Bihorul Beius: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Cluj: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Dej: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Satu Mare: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)