Giải đấu
-
Liga 3 - Seria 5
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 3 - Seria 5 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 4 | 1 | 37 | 16 | 21 | 49 |
2
|
20 | 12 | 7 | 1 | 41 | 19 | 22 | 43 |
3
|
20 | 12 | 5 | 3 | 35 | 18 | 17 | 41 |
4
|
20 | 12 | 3 | 5 | 44 | 19 | 25 | 39 |
5
|
20 | 10 | 6 | 4 | 35 | 19 | 16 | 36 |
6
|
20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 31 | -3 | 28 |
7
|
20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 33 | 0 | 26 |
8
|
20 | 5 | 2 | 13 | 19 | 38 | -19 | 17 |
9
|
20 | 4 | 1 | 15 | 16 | 36 | -20 | 13 |
10
|
20 | 3 | 2 | 15 | 15 | 42 | -27 | 11 |
11
|
20 | 2 | 2 | 16 | 13 | 45 | -32 | 8 |
12
|
0 | 0 | -106 | 106 | 0 | 0 | 0 | -106 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 5 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- U Craiova 1948: -106 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 10 | -10 | 20 | 7 | 13 | 31 |
2
|
7 | 5 | 15 | -13 | 19 | 7 | 12 | 30 |
3
|
7 | 2 | 16 | -11 | 9 | 12 | -3 | 22 |
4
|
7 | 3 | 9 | -5 | 6 | 5 | 1 | 18 |
5
|
7 | 1 | 15 | -9 | 10 | 11 | -1 | 18 |
6
|
7 | 4 | 5 | -2 | 12 | 10 | 2 | 17 |
7
|
7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 16 | -10 | 8 |
8
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 18 | -14 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 11 | -9 | 16 | 7 | 9 | 26 |
2
|
7 | 4 | 14 | -11 | 10 | 7 | 3 | 26 |
3
|
7 | 2 | 14 | -9 | 12 | 17 | -5 | 20 |
4
|
7 | 3 | 9 | -5 | 25 | 13 | 12 | 18 |
5
|
7 | 3 | 9 | -5 | 17 | 17 | 0 | 18 |
6
|
7 | 1 | 11 | -5 | 6 | 11 | -5 | 14 |
7
|
7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 14 | -6 | 11 |
8
|
7 | 1 | 7 | -1 | 8 | 16 | -8 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 16 | -14 | 19 | 5 | 14 | 31 |
2
|
7 | 2 | 19 | -14 | 13 | 8 | 5 | 25 |
3
|
7 | 5 | 9 | -7 | 13 | 1 | 12 | 24 |
4
|
7 | 2 | 10 | -5 | 8 | 7 | 1 | 16 |
5
|
7 | 2 | 9 | -4 | 5 | 13 | -8 | 15 |
6
|
7 | 3 | 5 | -1 | 12 | 14 | -2 | 14 |
7
|
7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 14 | -9 | 8 |
8
|
7 | 1 | 5 | 1 | 4 | 17 | -13 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 14 | -12 | 8 | 4 | 4 | 29 |
2
|
7 | 4 | 12 | -9 | 15 | 4 | 11 | 24 |
3
|
7 | 4 | 12 | -9 | 11 | 6 | 5 | 24 |
4
|
7 | 4 | 9 | -6 | 9 | 5 | 4 | 21 |
5
|
7 | 3 | 9 | -5 | 10 | 15 | -5 | 18 |
6
|
7 | 3 | 8 | -4 | 10 | 7 | 3 | 17 |
7
|
7 | 0 | 11 | -4 | 6 | 15 | -9 | 11 |
8
|
7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 17 | -13 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
6 | 5 | 29 | -28 | 12 | 3 | 9 | 44 |
6
|
6 | 2 | 37 | -33 | 8 | 9 | -1 | 43 |
7
|
6 | 3 | 26 | -23 | 17 | 8 | 9 | 35 |
8
|
6 | 3 | 18 | -15 | 11 | 7 | 4 | 27 |
9
|
6 | 3 | 13 | -10 | 8 | 13 | -5 | 22 |
10
|
6 | 2 | 11 | -7 | 5 | 11 | -6 | 17 |
11
|
6 | 1 | 9 | -4 | 5 | 15 | -10 | 12 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curtisoara: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Alexandria: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Progresul Spartac: +26 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dunarea Giurgiu: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Adunatii-Copaceni: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSO Filiasi: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Nanov: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)