Giải đấu
-
Liga 3 - Seria 2
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 3 - Seria 2 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 1 | 3 | 64 | 26 | 38 | 55 |
2
|
22 | 15 | 4 | 3 | 57 | 24 | 33 | 49 |
3
|
22 | 13 | 3 | 6 | 55 | 31 | 24 | 42 |
4
|
22 | 11 | 5 | 6 | 54 | 26 | 28 | 38 |
5
|
22 | 12 | 0 | 10 | 51 | 38 | 13 | 36 |
6
|
22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 26 | 8 | 32 |
7
|
22 | 9 | 4 | 9 | 34 | 32 | 2 | 31 |
8
|
22 | 10 | 1 | 11 | 45 | 51 | -6 | 31 |
9
|
22 | 8 | 0 | 14 | 40 | 41 | -1 | 24 |
10
|
22 | 5 | 2 | 15 | 29 | 68 | -39 | 17 |
11
|
22 | 4 | 2 | 16 | 33 | 72 | -39 | 14 |
12
|
22 | 2 | 2 | 18 | 26 | 87 | -61 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Unirea Branistea: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 10 | -10 | 20 | 7 | 13 | 31 |
2
|
7 | 5 | 15 | -13 | 19 | 7 | 12 | 30 |
3
|
6 | 1 | 16 | -11 | 7 | 12 | -5 | 19 |
4
|
6 | 3 | 9 | -6 | 6 | 3 | 3 | 18 |
5
|
6 | 1 | 14 | -9 | 9 | 10 | -1 | 17 |
6
|
6 | 4 | 4 | -2 | 11 | 9 | 2 | 16 |
7
|
7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 16 | -10 | 8 |
8
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 18 | -14 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 11 | -9 | 13 | 7 | 6 | 23 |
2
|
6 | 3 | 14 | -11 | 7 | 6 | 1 | 23 |
3
|
6 | 2 | 14 | -10 | 12 | 16 | -4 | 20 |
4
|
6 | 3 | 9 | -6 | 23 | 10 | 13 | 18 |
5
|
6 | 2 | 9 | -5 | 14 | 15 | -1 | 15 |
6
|
6 | 2 | 5 | -1 | 8 | 11 | -3 | 11 |
7
|
6 | 0 | 11 | -5 | 5 | 11 | -6 | 11 |
8
|
6 | 1 | 7 | -2 | 7 | 13 | -6 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 16 | -14 | 19 | 5 | 14 | 31 |
2
|
7 | 2 | 19 | -14 | 13 | 8 | 5 | 25 |
3
|
6 | 4 | 9 | -7 | 7 | 1 | 6 | 21 |
4
|
6 | 2 | 10 | -6 | 8 | 5 | 3 | 16 |
5
|
7 | 3 | 5 | -1 | 12 | 14 | -2 | 14 |
6
|
6 | 1 | 9 | -4 | 3 | 13 | -10 | 12 |
7
|
6 | 1 | 5 | 0 | 4 | 11 | -7 | 8 |
8
|
7 | 1 | 5 | 1 | 5 | 14 | -9 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 14 | -12 | 8 | 4 | 4 | 29 |
2
|
7 | 4 | 12 | -9 | 11 | 6 | 5 | 24 |
3
|
6 | 3 | 12 | -9 | 11 | 4 | 7 | 21 |
4
|
7 | 4 | 9 | -6 | 9 | 5 | 4 | 21 |
5
|
6 | 3 | 9 | -6 | 10 | 11 | -1 | 18 |
6
|
6 | 2 | 8 | -4 | 8 | 7 | 1 | 14 |
7
|
7 | 0 | 11 | -4 | 6 | 15 | -9 | 11 |
8
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 15 | -11 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
7 | 5 | 36 | -34 | 17 | 5 | 12 | 51 |
6
|
7 | 2 | 35 | -30 | 9 | 8 | 1 | 41 |
7
|
7 | 5 | 25 | -23 | 19 | 7 | 12 | 40 |
8
|
7 | 2 | 34 | -29 | 13 | 16 | -3 | 40 |
9
|
6 | 1 | 32 | -27 | 5 | 9 | -4 | 35 |
10
|
7 | 2 | 17 | -12 | 15 | 13 | 2 | 23 |
11
|
7 | 1 | 20 | -14 | 10 | 18 | -8 | 23 |
12
|
6 | 1 | 10 | -5 | 10 | 22 | -12 | 13 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Unirea Branistea: +36 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Victoria Traian: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Petrolul 2: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Paulesti: +32 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSO Plopeni: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CSM Ramnicu Sarat: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Braila: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Otelul 2: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)