Giải đấu
-
Liga 3 - Seria 1
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Liga 3 - Seria 1 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 2 | 3 | 55 | 12 | 43 | 53 |
2
|
22 | 15 | 2 | 5 | 58 | 24 | 34 | 47 |
3
|
22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 22 | 12 | 36 |
4
|
22 | 11 | 3 | 8 | 30 | 33 | -3 | 36 |
5
|
22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 28 | 1 | 30 |
6
|
22 | 8 | 6 | 8 | 33 | 35 | -2 | 30 |
7
|
22 | 8 | 5 | 9 | 29 | 27 | 2 | 29 |
8
|
22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 46 | -18 | 28 |
9
|
22 | 7 | 4 | 11 | 26 | 43 | -17 | 25 |
10
|
22 | 7 | 3 | 12 | 29 | 43 | -14 | 24 |
11
|
22 | 5 | 6 | 11 | 14 | 24 | -10 | 21 |
12
|
22 | 3 | 3 | 16 | 27 | 55 | -28 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 1 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 10 | -10 | 24 | 7 | 17 | 34 |
2
|
8 | 5 | 16 | -13 | 20 | 8 | 12 | 31 |
3
|
8 | 3 | 16 | -11 | 12 | 14 | -2 | 25 |
4
|
8 | 1 | 16 | -9 | 11 | 12 | -1 | 19 |
5
|
8 | 3 | 9 | -4 | 6 | 7 | -1 | 18 |
6
|
8 | 4 | 5 | -1 | 14 | 13 | 1 | 17 |
7
|
8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 20 | -14 | 8 |
8
|
8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 18 | -12 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 14 | -11 | 14 | 7 | 7 | 29 |
2
|
8 | 6 | 11 | -9 | 18 | 7 | 11 | 29 |
3
|
8 | 3 | 14 | -9 | 19 | 19 | 0 | 23 |
4
|
8 | 3 | 9 | -4 | 25 | 17 | 8 | 18 |
5
|
8 | 3 | 9 | -4 | 17 | 19 | -2 | 18 |
6
|
8 | 2 | 11 | -5 | 9 | 13 | -4 | 17 |
7
|
8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 17 | -7 | 11 |
8
|
8 | 1 | 7 | 0 | 10 | 23 | -13 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 3 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 16 | -14 | 21 | 6 | 15 | 34 |
2
|
8 | 6 | 9 | -7 | 16 | 1 | 15 | 27 |
3
|
8 | 2 | 19 | -13 | 13 | 11 | 2 | 25 |
4
|
8 | 3 | 9 | -4 | 9 | 15 | -6 | 18 |
5
|
8 | 2 | 10 | -4 | 8 | 9 | -1 | 16 |
6
|
8 | 3 | 5 | 0 | 14 | 18 | -4 | 14 |
7
|
8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 14 | -7 | 11 |
8
|
8 | 1 | 5 | 2 | 5 | 19 | -14 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
| Nhóm 4 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 14 | -12 | 11 | 4 | 7 | 32 |
2
|
8 | 5 | 12 | -9 | 16 | 4 | 12 | 27 |
3
|
8 | 5 | 9 | -6 | 11 | 5 | 6 | 24 |
4
|
8 | 4 | 12 | -8 | 11 | 7 | 4 | 24 |
5
|
8 | 3 | 9 | -4 | 13 | 10 | 3 | 18 |
6
|
8 | 3 | 9 | -4 | 10 | 18 | -8 | 18 |
7
|
8 | 0 | 12 | -4 | 9 | 18 | -9 | 12 |
8
|
8 | 0 | 3 | 5 | 4 | 19 | -15 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5
|
7 | 3 | 32 | -28 | 10 | 9 | 1 | 41 |
6
|
7 | 2 | 34 | -29 | 16 | 11 | 5 | 40 |
7
|
7 | 2 | 31 | -26 | 10 | 14 | -4 | 37 |
8
|
7 | 2 | 30 | -25 | 13 | 10 | 3 | 36 |
9
|
7 | 3 | 26 | -22 | 15 | 17 | -2 | 35 |
10
|
7 | 4 | 23 | -20 | 11 | 5 | 6 | 35 |
11
|
7 | 3 | 25 | -21 | 8 | 11 | -3 | 34 |
12
|
7 | 2 | 8 | -3 | 11 | 17 | -6 | 14 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- CSM Vaslui: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Odorheiu: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- USV Iasi: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Bucovina Radauti: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Aerostar: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Adjud: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- VSK Gyergyo: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bacau 2: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)