Giải đấu
-
Superliga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Superliga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 2 | 1 | 43 | 9 | 34 | 35 |
2
|
14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 17 | 23 | 29 |
3
|
14 | 8 | 4 | 2 | 36 | 8 | 28 | 28 |
4
|
14 | 8 | 3 | 3 | 26 | 15 | 11 | 27 |
5
|
14 | 5 | 0 | 9 | 24 | 31 | -7 | 15 |
6
|
14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 24 | -10 | 11 |
7
|
14 | 3 | 1 | 10 | 20 | 37 | -17 | 10 |
8
|
14 | 1 | 2 | 11 | 6 | 68 | -62 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 38 | -34 | 30 | 11 | 19 | 62 |
2
|
12 | 5 | 30 | -23 | 16 | 18 | -2 | 45 |
3
|
12 | 5 | 28 | -21 | 22 | 26 | -4 | 43 |
4
|
12 | 2 | 31 | -21 | 10 | 23 | -13 | 37 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Farul Constanta Nữ: +35 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Csikszereda M. Ciuc Nữ: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara Nữ: +27 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ol. Cluj Nữ: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 16 | -13 | 41 | 11 | 30 | 43 |
2
|
12 | 9 | 13 | -10 | 33 | 10 | 23 | 40 |
3
|
12 | 2 | 13 | -3 | 11 | 35 | -24 | 19 |
4
|
12 | 0 | 7 | 5 | 13 | 42 | -29 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Gloria Bistrita Nữ: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba Iulia Nữ: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpia Gherla Nữ: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Vasas Odorhei Nữ: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)