Lịch thi đấu
Bóng đá Việt Nam
V-League
AFF CUP
Asian Cup 2027
U23 Châu Á
Đội tuyển Quốc gia
SEA Games 33
Bóng đá trẻ
Xem thêm
AFF U16
Cúp C1
Ngoại hạng Anh
Bóng đá quốc tế
Cúp C2 Europa League
Bóng đá Tây Ban Nha - La Liga
Bóng đá Đức
Video
World Cup
Copa America 2028
Nhận định
Chuyển nhượng
Thể Thao
Tennis - Quần vợt
Golf
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Cờ
Pickleball
Xem thêm
Võ thuật
Bóng chuyền
Esports
Xe
Xu hướng
Bóng đá Việt Nam
U20 Châu Á
V-League
Đội tuyển Quốc gia
U19 Việt Nam
Ngoại hạng Anh
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Serie A
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Pháp
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Tây Ban Nha
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C1 châu Âu
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C2 Europa League
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Euro
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đức
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Nhận định bóng đá
Thể Thao
Quần vợt
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Võ thuật
Tiện ích bóng đá
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Virgil Misidjan
tiền đạo
(Waalwijk)
Tuổi:
33 (24.07.1993)
Waalwijk
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Virgil Misidjan
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Waalwijk
Eerste Divisie
2
1
7.3
0
0
0
25/26
Nijmegen
Eredivisie
17
1
6.6
2
1
0
24/25
Ferencvaros
OTP Bank Liga
3
0
6.7
0
0
0
23/24
Al Taee
Saudi Professional League
29
4
6.8
3
5
1
22/23
Twente
Eredivisie
35
9
7.2
3
5
0
21/22
Twente
Eredivisie
27
3
7.1
3
0
0
20/21
Zwolle
Eredivisie
15
4
7.3
3
1
0
20/21
Nurnberg
2. Bundesliga
3
0
6.5
0
0
0
18/19
Nurnberg
Bundesliga
23
1
6.7
1
5
0
18/19
Ludogorets
Parva Liga
6
1
-
0
0
0
17/18
Ludogorets
Parva Liga
26
12
-
-
7
0
16/17
Ludogorets
Parva Liga
27
1
-
-
3
0
15/16
Ludogorets
A PFG
17
2
-
-
2
0
14/15
Ludogorets
A PFG
28
10
-
-
1
1
13/14
Ludogorets
A PFG
28
9
-
-
4
0
13/14
Willem II
Eerste Divisie
2
0
-
-
1
0
12/13
Willem II
Eredivisie
26
4
-
-
3
0
11/12
Willem II
Eredivisie
2
0
-
-
2
0
11/12
Willem II
Eerste Divisie
10
6
-
-
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Nijmegen
KNVB Beker
3
0
6.2
0
0
0
24/25
Ferencvaros
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
22/23
Twente
KNVB Beker
2
1
-
0
0
0
21/22
Twente
KNVB Beker
3
0
-
0
0
0
18/19
Nurnberg
DFB Pokal
2
0
-
0
0
0
2018
Ludogorets
Super Cup
1
0
-
-
0
0
17/18
Ludogorets
Bulgarian Cup
1
0
-
-
1
0
2017
Ludogorets
Super Cup
1
0
-
-
0
0
16/17
Ludogorets
Bulgarian Cup
5
4
-
-
1
0
2015
Ludogorets
Super Cup
1
0
-
-
0
0
14/15
Ludogorets
Bulgarian Cup
4
1
-
-
1
0
2014
Ludogorets
Super Cup
1
1
-
-
0
0
13/14
Ludogorets
Bulgarian Cup
5
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
Ferencvaros
Europa League
3
0
6.5
0
2
0
22/23
Twente
Europa Conference League
4
0
-
2
0
0
18/19
Ludogorets
Europa League
3
1
-
2
0
0
18/19
Ludogorets
Champions League
3
0
-
1
2
1
17/18
Ludogorets
Europa League
7
1
6.9
1
1
0
17/18
Ludogorets
Champions League
3
0
-
0
0
0
16/17
Ludogorets
Europa League
2
0
7.2
0
0
0
16/17
Ludogorets
Champions League
9
3
6.9
1
1
0
15/16
Ludogorets
Champions League
2
0
-
0
0
0
14/15
Ludogorets
Champions League
11
0
-
1
1
0
13/14
Ludogorets
Europa League
9
2
-
0
1
0
13/14
Ludogorets
Champions League
2
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Suriname
World Championship - Vòng loại
6
1
6.6
0
0
0
24/25
Suriname
CONCACAF Nations League
6
2
7.0
1
0
0
2024
Suriname
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
-
0
0