Lịch thi đấu
Bóng đá Việt Nam
V-League
AFF CUP
Asian Cup 2027
U23 Châu Á
Đội tuyển Quốc gia
SEA Games 33
Bóng đá trẻ
Xem thêm
AFF U16
Cúp C1
Ngoại hạng Anh
Bóng đá quốc tế
Cúp C2 Europa League
Bóng đá Tây Ban Nha - La Liga
Bóng đá Đức
Video
World Cup
Copa America 2028
Nhận định
Chuyển nhượng
Thể Thao
Tennis - Quần vợt
Golf
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Cờ
Pickleball
Xem thêm
Võ thuật
Bóng chuyền
Esports
Xe
Xu hướng
Bóng đá Việt Nam
U20 Châu Á
V-League
Đội tuyển Quốc gia
U19 Việt Nam
Ngoại hạng Anh
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Serie A
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Pháp
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Tây Ban Nha
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C1 châu Âu
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C2 Europa League
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Euro
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đức
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Nhận định bóng đá
Thể Thao
Quần vợt
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Võ thuật
Tiện ích bóng đá
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Tolgay Arslan
tiền vệ
(Đang cập nhật đội bóng...)
Tuổi:
36 (16.08.1990)
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Tolgay Arslan
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Sanfrecce Hiroshima
J1 League
9
0
6.4
0
1
0
2025
Sanfrecce Hiroshima
J1 League
9
2
6.9
0
3
0
2024
Sanfrecce Hiroshima
J1 League
14
8
7.5
0
1
0
23/24
Melbourne City
A-League
24
13
7.9
7
3
1
22/23
Udinese
Serie A
36
1
6.7
0
3
0
21/22
Udinese
Serie A
30
1
6.9
1
9
0
20/21
Udinese
Serie A
30
3
6.9
0
9
0
19/20
Fenerbahce
Super Lig
13
0
6.5
1
3
1
18/19
Fenerbahce
Super Lig
11
0
6.8
0
5
1
18/19
Besiktas
Super Lig
8
0
6.8
0
1
0
17/18
Besiktas
Super Lig
29
0
7.2
3
4
0
16/17
Besiktas
Super Lig
30
0
7.4
5
2
0
15/16
Besiktas
Super Lig
6
0
6.8
1
1
0
14/15
Besiktas
Super Lig
16
0
-
0
2
0
14/15
Hamburger SV
Bundesliga
13
0
-
1
2
0
13/14
Hamburger SV
Bundesliga
33
1
-
4
10
0
12/13
Hamburger SV
Bundesliga
25
0
-
-
8
0
11/12
Hamburger SV
Bundesliga
8
1
-
-
2
0
10/11
Alemannia Aachen
2. Bundesliga
9
2
-
-
1
0
09/10
Hamburger SV
Bundesliga
5
0
-
-
0
1
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2025
Sanfrecce Hiroshima
Emperors Cup
1
0
-
0
0
0
2025
Sanfrecce Hiroshima
YBC Levain Cup
3
0
-
-
0
0
2025
Sanfrecce Hiroshima
Super Cup
1
1
8.4
0
0
0
2024
Sanfrecce Hiroshima
YBC Levain Cup
2
1
-
-
0
0
2024
Sanfrecce Hiroshima
Emperors Cup
2
1
-
0
0
0
2023
Melbourne City
Australia Cup
4
3
7.5
0
0
0
22/23
Udinese
Coppa Italia
1
0
-
0
0
0
21/22
Udinese
Coppa Italia
3
0
-
0
1
0
20/21
Udinese
Coppa Italia
1
0
-
0
0
0
19/20
Fenerbahce
Turkish Cup
8
2
-
0
3
0
17/18
Besiktas
Turkish Cup
7
0
-
-
2
0
2017
Besiktas
Super Cup
1
0
-
0
0
0
16/17
Besiktas
Turkish Cup
3
0
-
-
1
0
2016
Besiktas
Super Cup
1
0
-
0
0
0
15/16
Besiktas
Turkish Cup
1
0
-
-
0
0
14/15
Besiktas
Turkish Cup
3
1
-
-
0
0
14/15
Hamburger SV
DFB Pokal
2
0
-
-
0
0
13/14
Hamburger SV
DFB Pokal
4
0
-
-
1
0
12/13
Hamburger SV
DFB Pokal
1
0
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League
5
0
6.3
0
0
0
24/25
Sanfrecce Hiroshima
AFC Champions League 2
4
0
6.8
1
1
0
23/24
Melbourne City
AFC Champions League
6
2
7.2
0
2
0
18/19
Fenerbahce
Europa League
1
0
6.4
0
1
0
18/19
Besiktas
Europa League
8
1
6.4
0
1
0
17/18
Besiktas
Champions League
6
0
7.0
0
2
0
16/17
Besiktas
Europa League
5
0
6.6
0
2
0
16/17
Besiktas
Champions League
5
0
6.7
0
2
0
14/15
Besiktas
Europa League
3
1
-
0
1
0