Cầu thủ
Rafal Gikiewicz
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Rafal Gikiewicz

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
25/26
Ekstraklasa
2
0
6.4
0
0
0
57.1
1
24/25
Ekstraklasa
34
0
6.7
0
1
0
68.4
8
23/24
Ekstraklasa
14
0
6.9
0
2
0
72.9
4
23/24
Super Lig
5
0
6.3
0
0
0
54.6
0
22/23
Bundesliga
23
0
7.0
0
3
0
70.9
5
21/22
Bundesliga
34
0
6.7
0
0
0
66.1
9
20/21
Bundesliga
34
0
6.8
0
3
0
71.0
7
19/20
Bundesliga
33
0
6.7
0
0
0
67.3
8
18/19
Bundesliga
2
0
7.4
0
0
0
81.8
1
18/19
2. Bundesliga
34
1
6.9
1
1
0
73.8
14
17/18
Bundesliga
2
0
6.6
0
0
0
57.1
0
15/16
2. Bundesliga
33
0
6.7
0
2
0
74.8
12
14/15
2. Bundesliga
33
0
-
-
0
0
80.9
9
13/14
Ekstraklasa
11
0
-
-
1
1
76.6
3
12/13
Ekstraklasa
9
0
-
-
0
0
64.5
3
08/09
Ekstraklasa
1
0
-
-
0
0
-
-