Cầu thủ
Nemanja Mihajlovic
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Nemanja Mihajlovic

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
TOPLYGA
11
0
-
0
0
0
2025
A Lyga
26
5
-
4
1
0
2024
A Lyga
15
1
-
3
0
0
23/24
WWIN Liga BiH
7
0
-
2
0
0
22/23
Premijer liga BiH
14
0
-
3
2
0
21/22
Super Liga
18
0
-
-
0
0
20/21
6
0
6.6
0
0
0
20/21
1. Lig
15
1
6.6
0
0
0
19/20
Ekstraklasa
8
1
-
0
0
0
19/20
Reserve League
1
1
-
-
0
0
18/19
Reserve League
3
3
-
-
0
0
18/19
Eredivisie
15
1
6.8
4
2
0
17/18
Reserve League
1
1
-
-
0
0
17/18
Eredivisie
11
2
7.0
1
2
0
17/18
Super Liga
1
1
-
-
0
0
16/17
Super Liga
25
2
-
-
0
0
15/16
Super Liga
14
5
-
7
1
0
15/16
Super Liga
7
3
-
1
0
0
14/15
Super Liga
24
2
-
0
2
0
13/14
Super Liga
20
0
-
0
1
0