Cầu thủ
Hourihane C.
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Hourihane C.

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
League One
2
0
6.5
0
0
0
23/24
League One
41
5
7.0
8
9
0
22/23
League One
44
7
7.2
10
6
0
21/22
Championship
30
1
6.9
4
4
0
20/21
Championship
22
5
7.0
2
1
0
20/21
Ngoại hạng Anh
4
1
7.3
1
0
0
19/20
Ngoại hạng Anh
27
3
7.0
5
4
0
18/19
Championship
46
8
7.3
11
7
0
17/18
Championship
44
11
7.3
2
9
0
16/17
Championship
17
1
7.1
3
3
0
16/17
Championship
25
6
7.8
11
7
0
15/16
League One
44
10
-
-
9
0
14/15
League One
46
13
-
-
8
0
13/14
League Two
45
8
-
-
7
0
12/13
League Two
12
5
-
-
7
0
11/12
League Two
16
2
-
-
6
1