Cầu thủ
Gylfi Sigurdsson
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Gylfi Sigurdsson

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2026
Besta-deild karla
11
6
7.8
2
1
0
2025
Besta-deild karla
24
6
7.4
5
6
1
2024
Besta-deild karla
19
11
7.8
3
3
0
23/24
Superliga
5
0
6.5
0
3
0
20/21
Ngoại hạng Anh
36
6
7.0
5
2
0
19/20
Ngoại hạng Anh
35
2
6.9
3
3
0
18/19
Ngoại hạng Anh
38
13
7.2
6
3
0
17/18
Ngoại hạng Anh
27
4
7.0
3
2
0
16/17
Ngoại hạng Anh
38
9
7.3
13
2
0
15/16
Ngoại hạng Anh
36
11
7.1
3
6
0
14/15
Ngoại hạng Anh
32
7
-
10
2
0
13/14
Ngoại hạng Anh
25
5
-
0
2
0
12/13
Ngoại hạng Anh
33
3
-
-
0
0
11/12
Ngoại hạng Anh
18
7
-
-
0
0
11/12
Bundesliga
7
0
-
-
0
0
10/11
Bundesliga
29
9
-
-
0
0
10/11
Championship
3
2
-
-
0
0
08/09
League One
1
0
-
-
0
0