Cầu thủ
Dawid Kurminowski
Đang cập nhật... (Đang cập nhật đội bóng...)

Sự nghiệp và danh hiệu Dawid Kurminowski

Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Super League
4
4
7.5
0
2
0
25/26
Ekstraklasa
23
3
6.4
1
2
0
24/25
Ekstraklasa
23
4
6.6
0
2
0
23/24
Ekstraklasa
30
12
6.9
0
2
0
22/23
Ekstraklasa
14
4
6.9
0
0
0
22/23
Superliga
4
0
-
0
0
0
21/22
Superliga
25
2
6.4
0
0
0
20/21
Fortuna liga
34
20
-
5
0
0
20/21
2. liga
4
3
-
-
1
0
19/20
Fortuna liga
12
4
-
0
1
0
19/20
2. liga
12
9
-
-
2
0
18/19
2. liga
3
4
-
-
0
0
18/19
Fortuna liga
16
2
-
0
1
0
17/18
Fortuna liga
7
3
-
0
1
0