Lịch thi đấu
Bóng đá Việt Nam
V-League
AFF CUP
Asian Cup 2027
U23 Châu Á
Đội tuyển Quốc gia
SEA Games 33
Bóng đá trẻ
Xem thêm
AFF U16
Cúp C1
Ngoại hạng Anh
Bóng đá quốc tế
Cúp C2 Europa League
Bóng đá Tây Ban Nha - La Liga
Bóng đá Đức
Video
World Cup
Copa America 2028
Nhận định
Chuyển nhượng
Thể Thao
Tennis - Quần vợt
Golf
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Cờ
Pickleball
Xem thêm
Võ thuật
Bóng chuyền
Esports
Xe
Xu hướng
Bóng đá Việt Nam
U20 Châu Á
V-League
Đội tuyển Quốc gia
U19 Việt Nam
Ngoại hạng Anh
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Serie A
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Pháp
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Tây Ban Nha
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C1 châu Âu
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Cúp C2 Europa League
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Euro
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đức
Tin tức
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Nhận định bóng đá
Thể Thao
Quần vợt
Bóng rổ
Cầu lông
Bóng chuyền
Võ thuật
Tiện ích bóng đá
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Alexandru Baluta
tiền đạo
(Chindia Targoviste)
Tuổi:
33 (13.09.1993)
Chindia Targoviste
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Alexandru Baluta
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp châu lục
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Chindia Targoviste
Liga 2
8
1
-
-
1
0
25/26
Boluspor
1. Lig
8
0
6.3
0
0
0
2025
Los Angeles FC
MLS
1
0
5.9
0
0
0
2025
Los Angeles FC 2
MLS Next Pro
1
0
6.3
0
0
0
24/25
FCSB
Superliga
26
3
6.7
2
1
0
23/24
FCSB
Liga 1
32
6
6.9
5
9
0
22/23
Puskas Academy
OTP Bank Liga
22
2
-
-
7
2
21/22
Puskas Academy
OTP Bank Liga
25
7
-
-
8
2
20/21
Puskas Academy
OTP Bank Liga
25
4
-
-
7
1
19/20
Liberec
1. Liga
21
4
-
4
9
1
19/20
Slavia Prague
1. Liga
1
0
-
0
1
0
19/20
Slavia Prague B
CFL - Bảng A
1
1
-
-
1
0
18/19
Slavia Prague U21
Youth League
1
1
-
-
0
0
18/19
Slavia Prague
1. Liga
22
3
-
2
2
0
17/18
Univ. Craiova
Liga 1
30
11
-
4
12
1
16/17
Univ. Craiova
Liga 1
31
4
-
2
9
0
15/16
Univ. Craiova
Liga 1
32
4
-
1
8
1
14/15
Univ. Craiova
Liga 1
30
2
-
-
5
0
13/14
Viitorul Constanta
Liga 1
25
3
-
-
4
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Chindia Targoviste
Romanian Cup
2
0
-
-
1
0
24/25
FCSB
Romanian Cup
1
1
-
-
0
0
2024
FCSB
Super Cup
1
0
6.9
0
0
0
23/24
FCSB
Romanian Cup
2
1
-
-
1
0
22/23
Puskas Academy
Hungarian Cup
3
0
-
-
0
0
21/22
Puskas Academy
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
20/21
Puskas Academy
Hungarian Cup
1
0
-
-
0
0
19/20
Liberec
MOL Cup
4
1
-
-
1
0
18/19
Slavia Prague
MOL Cup
4
1
-
0
1
0
17/18
Univ. Craiova
Romanian Cup
6
6
-
-
2
0
16/17
Univ. Craiova
Romanian Cup
2
0
-
-
2
1
14/15
Univ. Craiova
Romanian Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
24/25
FCSB
Europa League
11
1
6.7
1
2
0
24/25
FCSB
Champions League
6
1
6.9
0
2
0
23/24
FCSB
Europa Conference League
2
0
7.0
1
1
0
22/23
Puskas Academy
Europa Conference League
2
0
-
0
1
0
21/22
Puskas Academy
Europa Conference League
3
0
-
0
0
0
2019
Slavia Prague
Siêu Cúp Czech-Slovak
1
0
-
0
0
0
18/19
Slavia Prague
Europa League
4
0
6.3
0
1
0
18/19
Slavia Prague
Champions League
2
0
-
0
0
0
17/18
Univ. Craiova
Europa League
2
0
-
0
1
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2021
Romania
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
0
0
0
20/21
Romania
UEFA Nations League
1
0
-
0
0
0
2020
Romania
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
0
0
0
2018
Romania
Giao hữu Quốc tế
1
0
-
-
0
0