Giải đấu
-
Ykkonen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Ykkonen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 1 | 3 | 28 | 9 | 19 | 31 |
2
|
14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 15 | 15 | 28 |
3
|
15 | 7 | 4 | 4 | 39 | 26 | 13 | 25 |
4
|
14 | 6 | 5 | 3 | 29 | 24 | 5 | 23 |
5
|
15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 22 | 7 | 22 |
6
|
13 | 6 | 3 | 4 | 26 | 18 | 8 | 21 |
7
|
13 | 5 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 20 |
8
|
14 | 4 | 3 | 7 | 25 | 39 | -14 | 15 |
9
|
14 | 5 | -1 | 10 | 15 | 22 | -7 | 14 |
10
|
14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 24 | -8 | 13 |
11
|
14 | 2 | 3 | 9 | 24 | 34 | -10 | 9 |
12
|
14 | 2 | 2 | 10 | 12 | 47 | -35 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)