Giải đấu
-
Ykkonen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Ykkonen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 6 | 14 | 19 |
2
|
9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 9 | 11 | 18 |
3
|
10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 10 | 8 | 18 |
4
|
10 | 5 | 3 | 2 | 20 | 15 | 5 | 18 |
5
|
9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 15 |
6
|
8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 9 | 7 | 12 |
7
|
9 | 5 | -3 | 7 | 12 | 16 | -4 | 12 |
8
|
8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 11 |
9
|
9 | 3 | 1 | 5 | 19 | 23 | -4 | 10 |
10
|
9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 5 |
11
|
9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 34 | -28 | 5 |
12
|
9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)