Giải đấu
-
Kansallinen Liiga Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Kansallinen Liiga Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 13 | 0 | 1 | 40 | 9 | 31 | 39 |
2
|
14 | 9 | 1 | 4 | 41 | 19 | 22 | 28 |
3
|
14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 21 | 10 | 28 |
4
|
14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 |
5
|
14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 26 | 1 | 22 |
6
|
14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 32 | -11 | 13 |
7
|
14 | 2 | 1 | 11 | 13 | 36 | -23 | 7 |
8
|
14 | 0 | 2 | 12 | 8 | 42 | -34 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Championship)
- Kansallinen Liiga Nữ (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 1 | 3 | 62 | 21 | 41 | 55 |
2
|
22 | 14 | 1 | 7 | 56 | 30 | 26 | 43 |
3
|
22 | 13 | 3 | 6 | 43 | 29 | 14 | 42 |
4
|
22 | 12 | 5 | 5 | 34 | 25 | 9 | 41 |
5
|
22 | 8 | 2 | 12 | 39 | 45 | -6 | 26 |
6
|
22 | 5 | 1 | 16 | 29 | 56 | -27 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 5 | -2 | 34 | 8 | 26 | 20 |
2
|
8 | 4 | 4 | 0 | 13 | 9 | 4 | 16 |
3
|
8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 20 | -1 | 16 |
4
|
8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 18 | -3 | 14 |
5
|
8 | 2 | 6 | 0 | 11 | 12 | -1 | 12 |
6
|
8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 32 | -25 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Kansallinen Liiga Nữ
- Rớt hạng - Kansallinen Ykkonen Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- PK-35 Vantaa Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Honka Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- HJS Nữ: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- VIFK Nữ: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- EBK Nữ: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)