Giải đấu
-
Kakkonen Group C
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Kakkonen Group C hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 3 | 4 | 50 | 26 | 24 | 36 |
2
|
18 | 10 | 2 | 6 | 43 | 33 | 10 | 32 |
3
|
18 | 10 | 1 | 7 | 37 | 24 | 13 | 31 |
4
|
18 | 7 | 4 | 7 | 47 | 36 | 11 | 25 |
5
|
18 | 8 | 1 | 9 | 33 | 54 | -21 | 25 |
6
|
18 | 7 | 2 | 9 | 50 | 45 | 5 | 23 |
7
|
18 | 6 | 5 | 7 | 28 | 35 | -7 | 23 |
8
|
18 | 6 | 3 | 9 | 34 | 44 | -10 | 21 |
9
|
18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | -11 | 21 |
10
|
18 | 5 | 4 | 9 | 27 | 41 | -14 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 4 | 4 | 67 | 27 | 40 | 46 |
2
|
22 | 12 | 3 | 7 | 57 | 41 | 16 | 39 |
3
|
22 | 12 | 2 | 8 | 45 | 29 | 16 | 38 |
4
|
22 | 9 | 4 | 9 | 58 | 48 | 10 | 31 |
5
|
22 | 8 | 2 | 12 | 52 | 61 | -9 | 26 |
6
|
22 | 8 | 2 | 12 | 37 | 68 | -31 | 26 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Play Offs (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7
|
20 | 7 | 5 | 8 | 31 | 37 | -6 | 26 |
8
|
20 | 7 | 3 | 10 | 37 | 46 | -9 | 24 |
9
|
20 | 7 | 3 | 10 | 32 | 44 | -12 | 24 |
10
|
20 | 6 | 4 | 10 | 30 | 45 | -15 | 22 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.