Giải đấu
-
Liga 2
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Liga 2 hôm nay
| Nhóm 1 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 5 | 2 | 19 | 5 | 14 | 32 |
2
|
16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 12 | 10 | 30 |
3
|
16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 10 | 13 | 28 |
4
|
16 | 7 | 4 | 5 | 25 | 20 | 5 | 25 |
5
|
16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 17 | 9 | 24 |
6
|
16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 12 | 5 | 24 |
7
|
15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 13 | 1 | 19 |
8
|
16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 30 | -11 | 14 |
9
|
15 | 0 | 0 | 15 | 1 | 47 | -46 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
| Nhóm 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 6 | 8 | 2 | 24 | 15 | 9 | 26 |
2
|
16 | 7 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 26 |
3
|
16 | 6 | 7 | 3 | 25 | 12 | 13 | 25 |
4
|
16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 15 | 6 | 24 |
5
|
16 | 6 | 5 | 5 | 20 | 17 | 3 | 23 |
6
|
16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 19 | 3 | 22 |
7
|
16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 22 | -3 | 21 |
8
|
16 | 4 | 5 | 7 | 25 | 21 | 4 | 17 |
9
|
16 | 2 | 4 | 10 | 10 | 49 | -39 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 2 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 2 | -1 | 3 | 4 | -1 | 5 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
4
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
2
|
1 | 0 | 2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
3
|
1 | 0 | 2 | -1 | 0 | 1 | -1 | 2 |
4
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 2 | -2 | 7 | 0 | 7 | 5 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 | -6 | 3 |
3
|
1 | 0 | 2 | -1 | 2 | 2 | 0 | 2 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 | -6 | 3 |
3
|
1 | 0 | 2 | -1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 2 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Union Comercio: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minas: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Llacuabamba: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Comerciantes: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Carlos Mannucci: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tacna Heroica: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minas: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Llacuabamba: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 | 0 | -1 |
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
2
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- San Marcos: -1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Binacional: -1 điểm (Theo quy định của giải đấu)