Giải đấu
-
J1 League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng J1 League hôm nay
| Đông | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 2 | 0 | 19 | 7 | 12 | 29 |
2
|
11 | 8 | -1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 23 |
3
|
11 | 8 | -2 | 5 | 17 | 16 | 1 | 22 |
4
|
11 | 7 | -3 | 7 | 17 | 15 | 2 | 18 |
5
|
11 | 6 | -1 | 6 | 18 | 20 | -2 | 17 |
6
|
11 | 5 | 0 | 6 | 15 | 19 | -4 | 15 |
7
|
11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 16 | -2 | 12 |
8
|
11 | 4 | -1 | 8 | 15 | 16 | -1 | 11 |
9
|
11 | 3 | 0 | 8 | 14 | 20 | -6 | 9 |
10
|
11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
| Tây | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 12 | 11 | 25 |
2
|
11 | 7 | -2 | 6 | 19 | 16 | 3 | 19 |
3
|
11 | 6 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 18 |
4
|
11 | 6 | -1 | 6 | 17 | 15 | 2 | 17 |
5
|
11 | 6 | -1 | 6 | 13 | 11 | 2 | 17 |
6
|
11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 14 | 1 | 17 |
7
|
11 | 6 | -2 | 7 | 17 | 14 | 3 | 16 |
8
|
11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 17 | -7 | 12 |
9
|
11 | 4 | 0 | 7 | 12 | 20 | -8 | 12 |
10
|
11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 23 | -10 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.