Giải đấu
-
J1 League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng J1 League hôm nay
Chung kết
Vissel Kobe
5
?
Kashima Antlers
0
?
Hạng 3
Cerezo Osaka
2
?
FC Tokyo
2
?
Hạng 5
Nagoya Grampus
2
?
Machida
2
?
Hạng 7
Sanfrecce Hiroshima
2
?
Kawasaki Frontale
1
?
Hạng 9
Gamba Osaka
1
?
Verdy
1
?
Hạng 11
Okayama
1
?
Urawa Reds
1
?
Hạng 13
Shimizu S-Pulse
1
?
Yokohama F. Marinos
1
?
Hạng 15
Kyoto
2
?
Kashiwa Reysol
6
?
Hạng 17
V-Varen Nagasaki
1
?
Mito
0
?
Hạng 19
Avispa Fukuoka
2
?
Chiba
2
?
| Đông | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 0 | 3 | 31 | 11 | 20 | 45 |
2
|
18 | 13 | -2 | 7 | 32 | 18 | 14 | 37 |
3
|
18 | 13 | -2 | 7 | 28 | 22 | 6 | 37 |
4
|
18 | 10 | -2 | 10 | 26 | 28 | -2 | 28 |
5
|
18 | 10 | -2 | 10 | 22 | 26 | -4 | 28 |
6
|
18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 22 | 3 | 25 |
7
|
18 | 6 | 2 | 10 | 28 | 31 | -3 | 20 |
8
|
18 | 7 | -1 | 12 | 22 | 24 | -2 | 20 |
9
|
18 | 6 | 0 | 12 | 23 | 39 | -16 | 18 |
10
|
18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 34 | -16 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
| Tây | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 2 | 5 | 29 | 25 | 4 | 35 |
2
|
18 | 11 | -2 | 9 | 30 | 21 | 9 | 31 |
3
|
18 | 10 | 1 | 7 | 33 | 31 | 2 | 31 |
4
|
18 | 10 | 0 | 8 | 31 | 23 | 8 | 30 |
5
|
18 | 10 | -2 | 10 | 31 | 25 | 6 | 28 |
6
|
18 | 8 | 2 | 8 | 26 | 29 | -3 | 26 |
7
|
18 | 8 | 0 | 10 | 23 | 25 | -2 | 24 |
8
|
18 | 8 | -1 | 11 | 22 | 28 | -6 | 23 |
9
|
18 | 7 | 0 | 11 | 21 | 29 | -8 | 21 |
10
|
18 | 7 | 0 | 11 | 21 | 31 | -10 | 21 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.