Giải đấu
-
J1 League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng J1 League hôm nay
| Đông | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 0 | 3 | 28 | 11 | 17 | 39 |
2
|
16 | 12 | -1 | 5 | 31 | 17 | 14 | 35 |
3
|
15 | 11 | -2 | 6 | 25 | 20 | 5 | 31 |
4
|
16 | 7 | 3 | 6 | 25 | 20 | 5 | 24 |
5
|
15 | 9 | -3 | 9 | 21 | 19 | 2 | 24 |
6
|
16 | 8 | -1 | 9 | 21 | 26 | -5 | 23 |
7
|
16 | 6 | 0 | 10 | 22 | 35 | -13 | 18 |
8
|
16 | 5 | 2 | 9 | 22 | 30 | -8 | 17 |
9
|
16 | 5 | -1 | 12 | 17 | 22 | -5 | 14 |
10
|
16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 28 | -12 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
| Tây | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 1 | 5 | 30 | 21 | 9 | 31 |
2
|
15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 22 | 3 | 28 |
3
|
17 | 9 | -2 | 10 | 29 | 24 | 5 | 25 |
4
|
16 | 9 | -2 | 9 | 21 | 18 | 3 | 25 |
5
|
16 | 8 | 0 | 8 | 23 | 21 | 2 | 24 |
6
|
16 | 8 | 0 | 8 | 22 | 21 | 1 | 24 |
7
|
16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 |
8
|
17 | 7 | 0 | 10 | 21 | 30 | -9 | 21 |
9
|
15 | 7 | -1 | 9 | 21 | 23 | -2 | 20 |
10
|
16 | 6 | 1 | 9 | 18 | 26 | -8 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.