Giải đấu

Bảng xếp hạng J1 League hôm nay

Chung kết
participant
Vissel Kobe
5
?
participant
Kashima Antlers
0
?
Hạng 3
participant
Cerezo Osaka
2
?
participant
FC Tokyo
2
?
Hạng 5
participant
Nagoya Grampus
2
?
participant
Machida
2
?
Hạng 7
participant
Sanfrecce Hiroshima
2
?
participant
Kawasaki Frontale
1
?
Hạng 9
participant
Gamba Osaka
1
?
participant
Verdy
1
?
Hạng 11
participant
Okayama
1
?
participant
Urawa Reds
1
?
Hạng 13
participant
Shimizu S-Pulse
1
?
participant
Yokohama F. Marinos
1
?
Hạng 15
participant
Kyoto
2
?
participant
Kashiwa Reysol
6
?
Hạng 17
participant
V-Varen Nagasaki
1
?
participant
Mito
0
?
Hạng 19
participant
Avispa Fukuoka
2
?
participant
Chiba
2
?
Đông TR T H B BT BB HS Đ
1 Kashima Antlers 18 15 0 3 31 11 20 45
2 FC Tokyo 18 13 -2 7 32 18 14 37
3 Machida 18 13 -2 7 28 22 6 37
4 Kawasaki Frontale 18 10 -2 10 26 28 -2 28
5 Verdy 18 10 -2 10 22 26 -4 28
6 Urawa Reds 18 7 4 7 25 22 3 25
7 Yokohama F. Marinos 18 6 2 10 28 31 -3 20
8 Kashiwa Reysol 18 7 -1 12 22 24 -2 20
9 Mito 18 6 0 12 23 39 -16 18
10 Chiba 18 3 3 12 18 34 -16 12
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
Tây TR T H B BT BB HS Đ
1 Vissel Kobe 18 11 2 5 29 25 4 35
2 Cerezo Osaka 18 11 -2 9 30 21 9 31
3 Nagoya Grampus 18 10 1 7 33 31 2 31
4 Sanfrecce Hiroshima 18 10 0 8 31 23 8 30
5 Gamba Osaka 18 10 -2 10 31 25 6 28
6 Okayama 18 8 2 8 26 29 -3 26
7 Shimizu S-Pulse 18 8 0 10 23 25 -2 24
8 Kyoto 18 8 -1 11 22 28 -6 23
9 V-Varen Nagasaki 18 7 0 11 21 29 -8 21
10 Avispa Fukuoka 18 7 0 11 21 31 -10 21
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.