Giải đấu
-
J1 League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng J1 League hôm nay
| Đông | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 10 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 |
3
|
4 | 3 | -1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 |
4
|
4 | 3 | -2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 7 |
5
|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 |
6
|
4 | 3 | -2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 7 |
7
|
4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 |
8
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 |
9
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 |
10
|
4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | -5 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
| Tây | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 |
2
|
4 | 3 | -1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 8 |
3
|
4 | 3 | -1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 8 |
4
|
4 | 3 | -1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 8 |
5
|
4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
6
|
4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 |
7
|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | -2 | 5 |
8
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 |
9
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
10
|
4 | 1 | -1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 3)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 5)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 7)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 9)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 11)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 13)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 15)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 17)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - J1 League (Play Offs Phân hạng: Hạng 19)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.