Giải đấu
-
FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4 hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 2 | 2 | 57 | 16 | 41 | 56 |
2
|
22 | 17 | 2 | 3 | 40 | 20 | 20 | 53 |
3
|
22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 33 | 18 | 43 |
4
|
22 | 10 | 2 | 10 | 46 | 34 | 12 | 32 |
5
|
22 | 6 | 9 | 7 | 25 | 26 | -1 | 27 |
6
|
22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 50 | -19 | 26 |
7
|
22 | 6 | 8 | 8 | 31 | 35 | -4 | 26 |
8
|
22 | 5 | 8 | 9 | 30 | 32 | -2 | 23 |
9
|
22 | 5 | 7 | 10 | 34 | 44 | -10 | 22 |
10
|
22 | 4 | 8 | 10 | 25 | 35 | -10 | 20 |
11
|
22 | 4 | 6 | 12 | 20 | 48 | -28 | 18 |
12
|
22 | 4 | 5 | 13 | 19 | 36 | -17 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4 (Nhóm Championship)
- FNL 2 - Hạng B - Nhóm 4 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 2 | 2 | 60 | 16 | 44 | 59 |
2
|
23 | 17 | 2 | 4 | 40 | 23 | 17 | 53 |
3
|
23 | 14 | 4 | 5 | 54 | 35 | 19 | 46 |
4
|
23 | 10 | 2 | 11 | 48 | 37 | 11 | 32 |
5
|
23 | 7 | 9 | 7 | 28 | 26 | 2 | 30 |
6
|
23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 53 | -22 | 26 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 7 | 8 | 8 | 33 | 35 | -2 | 29 |
2
|
23 | 5 | 8 | 10 | 31 | 34 | -3 | 23 |
3
|
23 | 5 | 8 | 10 | 28 | 37 | -9 | 23 |
4
|
23 | 5 | 7 | 11 | 36 | 47 | -11 | 22 |
5
|
23 | 5 | 6 | 12 | 22 | 49 | -27 | 21 |
6
|
23 | 4 | 5 | 14 | 19 | 38 | -19 | 17 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.