Giải đấu
-
Motsepe Foundation Championship
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2025/2026
Bảng xếp hạng Motsepe Foundation Championship hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 18 | 8 | 4 | 50 | 34 | 16 | 62 |
2
|
30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 |
3
|
30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 24 | 16 | 54 |
4
|
30 | 14 | 10 | 6 | 46 | 27 | 19 | 52 |
5
|
30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 |
6
|
30 | 12 | 6 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 |
7
|
30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 |
8
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 36 | 0 | 39 |
9
|
30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 |
10
|
30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 |
11
|
30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 |
12
|
30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 |
13
|
30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 |
14
|
30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 |
15
|
30 | 6 | 10 | 14 | 26 | 38 | -12 | 28 |
16
|
30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
3
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | -3 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.