Giải đấu
-
Copa Libertadores
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Copa Libertadores hôm nay
Tứ kết
Juventud
0
5
U. Catolica
1
3
?
Guarani
Liverpool M.
?
?
Ind. Medellin
The Strongest
2
0
Dep. Tachira
1
2
?
Deportes Tolima
O'Higgins
?
?
Bahia
2 de Mayo
1
1
Alianza Lima
0
1
?
Sporting Cristal
Carabobo
?
?
Huachipato
Barcelona SC
?
?
Argentinos Jrs
Nacional Potosi
?
?
Botafogo RJ
Bán kết
Juventud
0
2
Guarani
0
1
Liverpool M.
1
0
Ind. Medellin
2
0
Dep. Tachira
0
1
Deportes Tolima
1
1
O'Higgins
1
2
Bahia
0
2
2 de Mayo
2
0
Sporting Cristal
2
1
Carabobo
1
2
Huachipato
0
1
Barcelona SC
0
2
Argentinos Jrs
1
0
Nacional Potosi
1
0
Botafogo RJ
0
2
Chung kết
Juventud
1
1
Ind. Medellin
1
2
Deportes Tolima
0
2
O'Higgins
1
0
Sporting Cristal
1
2
Carabobo
0
2
Barcelona SC
1
1
Botafogo RJ
1
0
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
2
|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng E | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
3
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng F | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
4
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng G | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
2
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
| Bảng H | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
2
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
3
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 |
4
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Libertadores (Play Offs: Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Copa Sudamericana (Play Offs: Vòng 1/16)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.