Giải đấu
-
Toppserien Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Toppserien Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 2 | 0 | 37 | 3 | 34 | 32 |
2
|
11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 25 |
3
|
12 | 7 | 3 | 2 | 21 | 13 | 8 | 24 |
4
|
12 | 6 | 1 | 5 | 27 | 18 | 9 | 19 |
5
|
12 | 5 | 2 | 5 | 18 | 12 | 6 | 17 |
6
|
11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 11 | 9 | 16 |
7
|
11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 19 | -2 | 14 |
8
|
12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 30 | -13 | 14 |
9
|
11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 11 |
10
|
11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 19 | -10 | 9 |
11
|
11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 23 | -13 | 8 |
12
|
10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 44 | -39 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.