Giải đấu
-
Toppserien Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Toppserien Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 2 | 0 | 45 | 4 | 41 | 38 |
2
|
14 | 11 | 1 | 2 | 35 | 14 | 21 | 34 |
3
|
14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 16 | 10 | 30 |
4
|
14 | 8 | 1 | 5 | 33 | 20 | 13 | 25 |
5
|
14 | 6 | 3 | 5 | 26 | 14 | 12 | 21 |
6
|
14 | 5 | 4 | 5 | 26 | 17 | 9 | 19 |
7
|
14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 24 | -2 | 18 |
8
|
14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 23 | -4 | 15 |
9
|
14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 36 | -17 | 15 |
10
|
14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 28 | -16 | 10 |
11
|
14 | 2 | 2 | 10 | 11 | 29 | -18 | 8 |
12
|
14 | 0 | 3 | 11 | 9 | 58 | -49 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.