Giải đấu
-
Toppserien Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Toppserien Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 1 | 0 | 34 | 3 | 31 | 28 |
2
|
10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 20 |
3
|
10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 12 | 13 | 19 |
4
|
9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 19 |
5
|
9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 6 | 10 | 15 |
6
|
10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 14 |
7
|
9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 13 |
8
|
9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 |
9
|
10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 26 | -14 | 10 |
10
|
9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 18 | -11 | 5 |
11
|
9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 22 | -14 | 4 |
12
|
8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 34 | -31 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.