Giải đấu
-
Toppserien Nữ
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Toppserien Nữ hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 2 | 26 | 22 |
2
|
8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 17 |
3
|
8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 |
4
|
7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 |
5
|
7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 2 | 12 | 12 |
6
|
8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 |
7
|
8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 8 |
8
|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 7 |
9
|
8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 22 | -12 | 7 |
10
|
7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 5 |
11
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 17 | -12 | 4 |
12
|
7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Toppserien Nữ (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1 Women
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.