Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 5 | 3 | 76 | 37 | 39 | 56 |
2
|
25 | 18 | 2 | 5 | 75 | 40 | 35 | 56 |
3
|
25 | 16 | 6 | 3 | 66 | 32 | 34 | 54 |
4
|
25 | 14 | 4 | 7 | 59 | 33 | 26 | 46 |
5
|
25 | 12 | 6 | 7 | 52 | 39 | 13 | 42 |
6
|
25 | 12 | 2 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 |
7
|
25 | 10 | 4 | 11 | 41 | 51 | -10 | 34 |
8
|
25 | 9 | 5 | 11 | 39 | 50 | -11 | 32 |
9
|
25 | 9 | 4 | 12 | 63 | 64 | -1 | 31 |
10
|
25 | 8 | 4 | 13 | 40 | 54 | -14 | 28 |
11
|
25 | 8 | 4 | 13 | 40 | 55 | -15 | 28 |
12
|
25 | 7 | 6 | 12 | 40 | 57 | -17 | 27 |
13
|
25 | 7 | 5 | 13 | 36 | 46 | -10 | 26 |
14
|
24 | 6 | 5 | 13 | 39 | 55 | -16 | 23 |
15
|
25 | 6 | 4 | 15 | 36 | 54 | -18 | 22 |
16
|
24 | 6 | 1 | 17 | 27 | 63 | -36 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)