Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 1 | 4 | 55 | 33 | 22 | 37 |
2
|
17 | 11 | 3 | 3 | 44 | 19 | 25 | 36 |
3
|
17 | 11 | 3 | 3 | 45 | 26 | 19 | 36 |
4
|
17 | 9 | 5 | 3 | 44 | 25 | 19 | 32 |
5
|
17 | 8 | 5 | 4 | 34 | 23 | 11 | 29 |
6
|
17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 29 | -1 | 27 |
7
|
17 | 8 | 2 | 7 | 31 | 28 | 3 | 26 |
8
|
17 | 7 | 2 | 8 | 43 | 42 | 1 | 23 |
9
|
17 | 7 | 2 | 8 | 23 | 26 | -3 | 23 |
10
|
17 | 6 | 2 | 9 | 26 | 32 | -6 | 20 |
11
|
17 | 5 | 3 | 9 | 28 | 39 | -11 | 18 |
12
|
17 | 5 | 3 | 9 | 30 | 43 | -13 | 18 |
13
|
17 | 5 | 2 | 10 | 24 | 37 | -13 | 17 |
14
|
17 | 5 | 1 | 11 | 21 | 41 | -20 | 16 |
15
|
17 | 4 | 3 | 10 | 22 | 41 | -19 | 15 |
16
|
17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 39 | -14 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)