Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 1 | 5 | 62 | 36 | 26 | 43 |
2
|
20 | 13 | 4 | 3 | 53 | 32 | 21 | 43 |
3
|
20 | 13 | 3 | 4 | 53 | 23 | 30 | 42 |
4
|
20 | 12 | 5 | 3 | 53 | 29 | 24 | 41 |
5
|
20 | 10 | 3 | 7 | 35 | 36 | -1 | 33 |
6
|
20 | 9 | 5 | 6 | 40 | 32 | 8 | 32 |
7
|
20 | 9 | 2 | 9 | 26 | 29 | -3 | 29 |
8
|
20 | 8 | 3 | 9 | 33 | 37 | -4 | 27 |
9
|
20 | 7 | 3 | 10 | 35 | 43 | -8 | 24 |
10
|
20 | 7 | 2 | 11 | 49 | 54 | -5 | 23 |
11
|
20 | 7 | 2 | 11 | 29 | 35 | -6 | 23 |
12
|
20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | -12 | 22 |
13
|
20 | 6 | 3 | 11 | 30 | 47 | -17 | 21 |
14
|
20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | -13 | 19 |
15
|
20 | 5 | 2 | 13 | 30 | 44 | -14 | 17 |
16
|
20 | 5 | 1 | 14 | 23 | 49 | -26 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)