Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 1 | 3 | 43 | 26 | 17 | 31 |
2
|
14 | 9 | 3 | 2 | 36 | 21 | 15 | 30 |
3
|
14 | 8 | 4 | 2 | 41 | 22 | 19 | 28 |
4
|
14 | 8 | 3 | 3 | 32 | 16 | 16 | 27 |
5
|
14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 19 | 8 | 24 |
6
|
14 | 6 | 3 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 |
7
|
14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 20 | 2 | 20 |
8
|
14 | 6 | 2 | 6 | 34 | 34 | 0 | 20 |
9
|
14 | 6 | 1 | 7 | 24 | 25 | -1 | 19 |
10
|
14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 23 | -4 | 17 |
11
|
14 | 5 | 2 | 7 | 23 | 32 | -9 | 17 |
12
|
14 | 4 | 3 | 7 | 25 | 36 | -11 | 15 |
13
|
14 | 4 | 1 | 9 | 17 | 30 | -13 | 13 |
14
|
14 | 4 | 1 | 9 | 17 | 31 | -14 | 13 |
15
|
14 | 4 | 0 | 10 | 20 | 30 | -10 | 12 |
16
|
14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 36 | -18 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)