Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 2 | 1 | 26 | 11 | 15 | 23 |
2
|
10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 11 | 12 | 23 |
3
|
10 | 7 | 1 | 2 | 30 | 17 | 13 | 22 |
4
|
10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 12 | 11 | 22 |
5
|
10 | 5 | 3 | 2 | 22 | 12 | 10 | 18 |
6
|
9 | 5 | 1 | 3 | 26 | 18 | 8 | 16 |
7
|
10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 13 | 0 | 14 |
8
|
10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 20 | -4 | 14 |
9
|
10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 16 | -3 | 13 |
10
|
10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 22 | -5 | 12 |
11
|
10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 20 | -6 | 10 |
12
|
10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 18 | -6 | 10 |
13
|
10 | 3 | 1 | 6 | 8 | 18 | -10 | 10 |
14
|
10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 21 | -9 | 7 |
15
|
10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 22 | -9 | 6 |
16
|
9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 29 | -17 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)