Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
Bán kết
?
?
Bjarg
?
Kjelsas
?
Chung kết
?
?
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 2 | 6 | 84 | 48 | 36 | 65 |
2
|
29 | 19 | 6 | 4 | 79 | 34 | 45 | 63 |
3
|
29 | 18 | 5 | 6 | 83 | 47 | 36 | 59 |
4
|
29 | 18 | 4 | 7 | 68 | 35 | 33 | 58 |
5
|
29 | 13 | 7 | 9 | 57 | 46 | 11 | 46 |
6
|
29 | 13 | 4 | 12 | 43 | 41 | 2 | 43 |
7
|
29 | 12 | 5 | 12 | 73 | 69 | 4 | 41 |
8
|
29 | 10 | 8 | 11 | 48 | 57 | -9 | 38 |
9
|
29 | 11 | 5 | 13 | 49 | 59 | -10 | 38 |
10
|
29 | 10 | 6 | 13 | 50 | 62 | -12 | 36 |
11
|
29 | 10 | 4 | 15 | 46 | 59 | -13 | 34 |
12
|
29 | 8 | 6 | 15 | 48 | 63 | -15 | 30 |
13
|
29 | 8 | 6 | 15 | 42 | 58 | -16 | 30 |
14
|
29 | 8 | 5 | 16 | 41 | 62 | -21 | 29 |
15
|
29 | 7 | 4 | 18 | 41 | 65 | -24 | 25 |
16
|
29 | 6 | 2 | 21 | 31 | 78 | -47 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)