Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 1 | 5 | 72 | 39 | 33 | 52 |
2
|
23 | 15 | 5 | 3 | 68 | 35 | 33 | 50 |
3
|
23 | 14 | 6 | 3 | 60 | 31 | 29 | 48 |
4
|
23 | 14 | 3 | 6 | 57 | 29 | 28 | 45 |
5
|
23 | 10 | 6 | 7 | 47 | 36 | 11 | 36 |
6
|
23 | 11 | 2 | 10 | 32 | 31 | 1 | 35 |
7
|
23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 45 | -7 | 34 |
8
|
23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 44 | -8 | 29 |
9
|
23 | 8 | 4 | 11 | 56 | 58 | -2 | 28 |
10
|
23 | 8 | 4 | 11 | 39 | 48 | -9 | 28 |
11
|
23 | 7 | 4 | 12 | 38 | 52 | -14 | 25 |
12
|
23 | 7 | 4 | 12 | 35 | 52 | -17 | 25 |
13
|
23 | 7 | 3 | 13 | 32 | 42 | -10 | 24 |
14
|
23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 |
15
|
23 | 5 | 4 | 14 | 34 | 52 | -18 | 19 |
16
|
23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)