Giải đấu
-
OBOS-ligaen
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng OBOS-ligaen hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 3 | 1 | 36 | 16 | 20 | 27 |
2
|
12 | 8 | 3 | 1 | 29 | 16 | 13 | 27 |
3
|
12 | 8 | 1 | 3 | 36 | 23 | 13 | 25 |
4
|
12 | 7 | 2 | 3 | 24 | 14 | 10 | 23 |
5
|
12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 14 | 11 | 21 |
6
|
12 | 6 | 2 | 4 | 32 | 26 | 6 | 20 |
7
|
12 | 5 | 2 | 5 | 21 | 26 | -5 | 17 |
8
|
12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 19 | -1 | 16 |
9
|
12 | 5 | 1 | 6 | 19 | 21 | -2 | 16 |
10
|
12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 20 | -2 | 16 |
11
|
12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 15 | -1 | 15 |
12
|
12 | 3 | 3 | 6 | 20 | 29 | -9 | 12 |
13
|
12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 28 | -12 | 10 |
14
|
12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 24 | -14 | 10 |
15
|
12 | 3 | 0 | 9 | 15 | 24 | -9 | 9 |
16
|
12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 33 | -18 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)