Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 2 | 0 | 24 | 11 | 13 | 26 |
2
|
10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 24 |
3
|
10 | 7 | 2 | 1 | 31 | 11 | 20 | 23 |
4
|
10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 10 | 15 | 20 |
5
|
10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 9 | 11 | 17 |
6
|
10 | 4 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 14 |
7
|
10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 |
8
|
10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 11 |
9
|
10 | 2 | 1 | 7 | 19 | 25 | -6 | 7 |
10
|
10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 28 | -17 | 6 |
11
|
10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 37 | -25 | 6 |
12
|
10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 29 | -24 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.