Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 2 | 1 | 38 | 17 | 21 | 38 |
2
|
13 | 10 | 3 | 0 | 24 | 7 | 17 | 33 |
3
|
15 | 10 | 2 | 3 | 43 | 13 | 30 | 32 |
4
|
14 | 9 | 2 | 3 | 42 | 17 | 25 | 29 |
5
|
14 | 8 | 2 | 4 | 31 | 12 | 19 | 26 |
6
|
15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 20 |
7
|
14 | 4 | 2 | 8 | 21 | 29 | -8 | 14 |
8
|
14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 14 |
9
|
14 | 4 | 1 | 9 | 26 | 30 | -4 | 13 |
10
|
15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 37 | -18 | 12 |
11
|
14 | 3 | 0 | 11 | 18 | 54 | -36 | 9 |
12
|
15 | 2 | 1 | 12 | 10 | 40 | -30 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.