Giải đấu
-
Division 1 Women
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Division 1 Women hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 8 | 9 | 20 |
2
|
8 | 6 | 1 | 1 | 25 | 7 | 18 | 19 |
3
|
8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 6 | 11 | 18 |
4
|
8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 5 | 14 | 17 |
5
|
8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 |
6
|
8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 |
7
|
8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 |
8
|
8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 |
9
|
8 | 2 | 1 | 5 | 16 | 18 | -2 | 7 |
10
|
8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 26 | -15 | 6 |
11
|
8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 21 | -17 | 3 |
12
|
8 | 1 | 0 | 7 | 9 | 27 | -18 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Toppserien Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Toppserien Nữ (Thăng hạng)
- Division 1 Women (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.