Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 57:23 | 63 |
2
|
28 | 12 | 40:31 | 46 |
3
|
28 | 13 | 43:29 | 45 |
4
|
28 | 12 | 51:45 | 45 |
5
|
28 | 12 | 40:34 | 44 |
6
|
28 | 10 | 44:33 | 40 |
7
|
28 | 11 | 53:46 | 40 |
8
|
28 | 11 | 33:34 | 39 |
9
|
28 | 9 | 39:45 | 37 |
10
|
28 | 9 | 37:45 | 34 |
11
|
28 | 8 | 38:43 | 32 |
12
|
28 | 8 | 37:54 | 30 |
13
|
28 | 7 | 36:48 | 29 |
14
|
28 | 7 | 36:49 | 29 |
15
|
28 | 6 | 33:46 | 29 |
16
|
28 | 6 | 33:45 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.