Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 13:3 | 12 |
2
|
5 | 3 | 19:9 | 11 |
3
|
5 | 3 | 10:7 | 10 |
4
|
4 | 2 | 10:9 | 7 |
5
|
4 | 2 | 9:8 | 6 |
6
|
4 | 2 | 9:14 | 6 |
7
|
5 | 2 | 7:12 | 6 |
8
|
5 | 1 | 6:7 | 5 |
9
|
5 | 1 | 5:9 | 5 |
10
|
4 | 1 | 4:5 | 4 |
11
|
5 | 1 | 12:14 | 3 |
12
|
4 | 0 | 5:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.