Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 7:3 | 14 |
2
|
7 | 3 | 6:5 | 12 |
3
|
7 | 3 | 11:8 | 10 |
4
|
6 | 2 | 7:4 | 10 |
5
|
6 | 2 | 8:7 | 9 |
6
|
7 | 2 | 9:6 | 9 |
7
|
7 | 2 | 8:10 | 9 |
8
|
7 | 2 | 5:9 | 7 |
9
|
7 | 0 | 3:6 | 5 |
10
|
7 | 1 | 7:13 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.