Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 30:5 | 25 |
2
|
8 | 6 | 31:8 | 19 |
3
|
9 | 5 | 25:13 | 16 |
4
|
9 | 5 | 14:17 | 15 |
5
|
9 | 3 | 18:17 | 12 |
6
|
8 | 2 | 17:25 | 7 |
7
|
9 | 1 | 12:37 | 4 |
8
|
9 | 1 | 9:34 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. HNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. HNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.