Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 7 | 44:32 | 25 |
2
|
18 | 4 | 21:55 | 13 |
3
|
18 | 2 | 13:94 | 7 |
- 1. HNL Nữ (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.